Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh

Ngày: 02/05/2014
XSTV - Loại vé: 23TV18
Giải ĐB
690403
Giải nhất
47544
Giải nhì
12936
Giải ba
14535
45978
Giải tư
36383
62525
15587
97394
06975
03674
20376
Giải năm
2997
Giải sáu
8590
2683
1004
Giải bảy
236
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,903,4
 1 
 25
0,8235,62
0,4,7,944
2,3,750
32,76 
8,974,5,6,8
7832,7
 90,4,7
 
Ngày: 25/04/2014
XSTV - Loại vé: 23TV17
Giải ĐB
520868
Giải nhất
60583
Giải nhì
75204
Giải ba
35293
88764
Giải tư
07447
26279
39636
96116
62650
90730
44171
Giải năm
6178
Giải sáu
6117
3333
6124
Giải bảy
918
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,504
716,7,8
 24
3,8,930,3,6
0,2,6,847
 50
1,364,8
1,471,8,9
1,6,783,4
793
 
Ngày: 18/04/2014
XSTV - Loại vé: 23TV16
Giải ĐB
909685
Giải nhất
54926
Giải nhì
54708
Giải ba
68707
83797
Giải tư
44419
50174
70001
17304
67924
92140
83881
Giải năm
2228
Giải sáu
2648
3602
7354
Giải bảy
503
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
401,2,3,4
7,8
0,819
0,624,6,8
03 
0,2,5,740,8
854
262
0,974
0,2,481,5
197
 
Ngày: 11/04/2014
XSTV - Loại vé: 23TV15
Giải ĐB
342701
Giải nhất
34912
Giải nhì
55891
Giải ba
36763
44968
Giải tư
04490
50491
15133
91805
33376
99205
03327
Giải năm
8255
Giải sáu
7976
4105
2077
Giải bảy
178
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
901,53
0,9212
127
3,633
 4 
03,555
6,7263,6,8
2,7762,7,8
6,78 
 90,12
 
Ngày: 04/04/2014
XSTV - Loại vé: 23TV14
Giải ĐB
736226
Giải nhất
86083
Giải nhì
91741
Giải ba
86045
65554
Giải tư
72888
77814
97766
30816
44158
94166
49197
Giải năm
1498
Giải sáu
7252
5011
2597
Giải bảy
518
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,411,4,6,8
2,522,6
83 
1,541,5
452,4,8
1,2,62662
927 
1,5,8,983,8
 972,8
 
Ngày: 28/03/2014
XSTV - Loại vé: 23TV13
Giải ĐB
794933
Giải nhất
68077
Giải nhì
38018
Giải ba
55272
36184
Giải tư
63407
23270
25497
92987
06947
24995
94832
Giải năm
7797
Giải sáu
9401
8862
1642
Giải bảy
351
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
701,7
0,518
3,4,6,725
332,3
842,7
2,951
 62
0,4,7,8
92
70,2,7
184,7
 95,72
 
Ngày: 21/03/2014
XSTV - Loại vé: 23TV12
Giải ĐB
753588
Giải nhất
89016
Giải nhì
67180
Giải ba
84683
29009
Giải tư
68570
85146
05290
18697
86862
11824
10517
Giải năm
1095
Giải sáu
0335
2046
6838
Giải bảy
377
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
7,8,909
 16,7
624
835,8
245,62
3,4,95 
1,4262
1,7,970,7
3,880,3,8
090,5,7