ĐẠI LÝ VÉ SỐ - Minh Ngọc™ - 01/04/2026
ĐẠI LÝ VÉ SỐ KIẾN THIẾT MINH NGỌC
Hệ thống phân phối vé xổ số kiến thiết các tỉnh
Phân phối các loại vé xổ số truyền thống, vé số cào, số bóc, vé số tự chọn, xổ số điện toán...
Địa chỉ: 117-119 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM. (Có chỗ đậu xe hơi)
Tel: 090 363 7779 - (028) 6266 2222; Fax: 028 6294 5858
Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc - Với hệ thống Số 1 tại Việt Nam... xem thêm!...


Kính chúc quý khách may mắn phát tài!...
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 01/04/2026 - XỔ SỐ Miền Nam
|
|
Đồng Nai |
|
4K1 |
|
62 |
|
236 |
|
2538 5750 0887 |
|
4872 |
|
53933 68670 38413 23075 49376 74506 02926 |
|
25577 91309 |
|
22934 |
|
13408 |
|
171742 |
|
|
Cần Thơ |
|
K1T4 |
|
15 |
|
555 |
|
0047 7452 7566 |
|
1482 |
|
01659 48459 83707 06160 64127 64328 44401 |
|
96823 82175 |
|
33403 |
|
98731 |
|
379661 |
|
|
Sóc Trăng |
|
K1T4 |
|
03 |
|
162 |
|
2987 0691 6840 |
|
9088 |
|
62786 21576 45235 68423 74436 59618 01674 |
|
29449 58678 |
|
73325 |
|
00946 |
|
248819 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
200,000 |
|
400,000 |
|
1,000,000 |
|
3,000,000 |
|
10,000,000 |
|
15,000,000 |
|
30,000,000 |
|
2,000,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 01/04/2026 - XỔ SỐ Bắc Ninh
|
Thứ tư |
Ngày: 01/04/2026 XSMB |
Giải thưởng (đ) Vé (10,000 đ) |
|
Giải ĐB |
31666 |
1,000,000,000 |
|
Giải nhất |
86408 |
10,000,000 |
|
Giải nhì |
48955 61411 |
5,000,000 |
|
Giải ba |
01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
1,000,000 |
|
Giải tư |
2458 7917 4776 6202 |
400,000 |
|
Giải năm |
2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
200,000 |
|
Giải sáu |
155 051 728 |
100,000 |
|
Giải bảy |
37 16 52 20 |
40,000 |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 01/04/2026 - XỔ SỐ Miền Trung
|
|
Đà Nẵng |
|
XSDNG |
|
46 |
|
412 |
|
1980 4185 6894 |
|
8098 |
|
60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 |
|
89867 53495 |
|
60276 |
|
20763 |
|
941738 |
|
|
Khánh Hòa |
|
XSKH |
|
97 |
|
969 |
|
3061 1132 1822 |
|
0207 |
|
12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
|
11864 79213 |
|
52567 |
|
27697 |
|
339568 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
1,500,000,000 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 5 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
250,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
|
|