ĐẠI LÝ VÉ SỐ - Minh Ngọc™ - 11/01/2026
ĐẠI LÝ VÉ SỐ KIẾN THIẾT MINH NGỌC
Hệ thống phân phối vé xổ số kiến thiết các tỉnh
Phân phối các loại vé xổ số truyền thống, vé số cào, số bóc, vé số tự chọn, xổ số điện toán...
Địa chỉ: 117-119 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM. (Có chỗ đậu xe hơi)
Tel: 090 363 7779 - (028) 6266 2222; Fax: 028 6294 5858
Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc - Với hệ thống Số 1 tại Việt Nam... xem thêm!...


Kính chúc quý khách may mắn phát tài!...
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 11/01/2026 - XỔ SỐ Miền Nam
|
|
Tiền Giang |
|
TG-B1 |
|
28 |
|
321 |
|
2633 0567 7855 |
|
8700 |
|
73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 |
|
56865 38009 |
|
35229 |
|
80395 |
|
656152 |
|
|
Kiên Giang |
|
1K2 |
|
14 |
|
001 |
|
3888 3471 2091 |
|
3556 |
|
19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
|
99829 09804 |
|
07427 |
|
73519 |
|
820025 |
|
|
Đà Lạt |
|
ĐL1K2 |
|
59 |
|
475 |
|
9116 0248 3305 |
|
2515 |
|
23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
|
91866 92590 |
|
72232 |
|
97755 |
|
757054 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
200,000 |
|
400,000 |
|
1,000,000 |
|
3,000,000 |
|
10,000,000 |
|
15,000,000 |
|
30,000,000 |
|
2,000,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 11/01/2026 - XỔ SỐ Thái Bình
|
Chủ nhật |
Ngày: 11/01/2026 XSMB |
Giải thưởng (đ) Vé (10,000 đ) |
|
Giải ĐB |
82438 |
1,000,000,000 |
|
Giải nhất |
32172 |
10,000,000 |
|
Giải nhì |
39869 21073 |
5,000,000 |
|
Giải ba |
48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
1,000,000 |
|
Giải tư |
1508 4847 5535 3417 |
400,000 |
|
Giải năm |
1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
200,000 |
|
Giải sáu |
768 195 519 |
100,000 |
|
Giải bảy |
70 95 10 43 |
40,000 |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 11/01/2026 - XỔ SỐ Miền Trung
|
|
Kon Tum |
|
XSKT |
|
23 |
|
674 |
|
6550 1839 6750 |
|
9716 |
|
60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 |
|
61390 46164 |
|
70447 |
|
80242 |
|
723063 |
|
|
Khánh Hòa |
|
XSKH |
|
37 |
|
993 |
|
9299 0875 8511 |
|
8551 |
|
05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
|
64417 92083 |
|
27441 |
|
15456 |
|
935846 |
|
|
Huế |
|
XSH |
|
25 |
|
460 |
|
1857 0499 0098 |
|
7984 |
|
65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
|
55284 10890 |
|
39064 |
|
78884 |
|
672315 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
1,500,000,000 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 5 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
250,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
|
|