ĐẠI LÝ VÉ SỐ - Minh Ngọc™ - 23/04/2026
ĐẠI LÝ VÉ SỐ KIẾN THIẾT MINH NGỌC
Hệ thống phân phối vé xổ số kiến thiết các tỉnh
Phân phối các loại vé xổ số truyền thống, vé số cào, số bóc, vé số tự chọn, xổ số điện toán...
Địa chỉ: 117-119 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM. (Có chỗ đậu xe hơi)
Tel: 090 363 7779 - (028) 6266 2222; Fax: 028 6294 5858
Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc - Với hệ thống Số 1 tại Việt Nam... xem thêm!...


Kính chúc quý khách may mắn phát tài!...
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 23/04/2026 - XỔ SỐ Miền Nam
|
|
Tây Ninh |
|
4K4 |
|
92 |
|
566 |
|
9144 0402 1406 |
|
0805 |
|
88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 |
|
95406 91158 |
|
70605 |
|
11622 |
|
935353 |
|
|
An Giang |
|
AG-4K4 |
|
56 |
|
477 |
|
6586 9668 7814 |
|
1911 |
|
91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 |
|
21958 43276 |
|
24467 |
|
64266 |
|
451670 |
|
|
Bình Thuận |
|
4K4 |
|
31 |
|
078 |
|
8230 9030 8743 |
|
1311 |
|
86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 |
|
15378 34704 |
|
45257 |
|
11452 |
|
154002 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
200,000 |
|
400,000 |
|
1,000,000 |
|
3,000,000 |
|
10,000,000 |
|
15,000,000 |
|
30,000,000 |
|
2,000,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 23/04/2026 - XỔ SỐ Hà Nội
|
Thứ năm |
Ngày: 23/04/2026 XSMB |
Giải thưởng (đ) |
|
Giải ĐB |
66239 |
# |
|
Giải nhất |
39591 |
# |
|
Giải nhì |
18058 22407 |
# |
|
Giải ba |
81305 09686 17519 22201 69265 32721 |
# |
|
Giải tư |
5596 1384 2654 9942 |
# |
|
Giải năm |
4202 7044 3363 0261 0196 7831 |
# |
|
Giải sáu |
839 220 691 |
# |
|
Giải bảy |
22 63 99 57 |
# |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 23/04/2026 - XỔ SỐ Miền Trung
|
|
Bình Định |
|
XSBDI |
|
48 |
|
705 |
|
7382 2766 5622 |
|
4578 |
|
60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 |
|
33800 10535 |
|
64937 |
|
40748 |
|
547020 |
|
|
Quảng Trị |
|
XSQT |
|
93 |
|
675 |
|
7276 8151 9891 |
|
7495 |
|
44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 |
|
52383 17553 |
|
68533 |
|
26102 |
|
982118 |
|
|
Quảng Bình |
|
XSQB |
|
25 |
|
834 |
|
3154 2236 4701 |
|
7755 |
|
71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 |
|
60937 43939 |
|
73627 |
|
52080 |
|
719913 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
1,500,000,000 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 5 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
250,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
|
|