|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ năm | Kỳ vé: #01405 | Ngày quay thưởng 01/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 106,521,287,250đ | | Jackpot 2 | | 2 | 1,869,544,050đ | | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,075 | 500,000đ | | Giải ba | | 24,686 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01569 | Ngày quay thưởng 30/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 158,758,806,000đ | | Giải nhất | | 109 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 5,340 | 300,000đ | | Giải ba | | 92,160 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01404 | Ngày quay thưởng 29/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 99,869,494,350đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,454,726,850đ | | Giải nhất | | 38 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,654 | 500,000đ | | Giải ba | | 33,332 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01568 | Ngày quay thưởng 27/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 139,776,125,000đ | | Giải nhất | | 84 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 4,591 | 300,000đ | | Giải ba | | 74,955 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01403 | Ngày quay thưởng 26/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 91,387,533,000đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,512,286,700đ | | Giải nhất | | 26 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,211 | 500,000đ | | Giải ba | | 25,149 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01567 | Ngày quay thưởng 25/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 124,270,821,500đ | | Giải nhất | | 113 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 4,952 | 300,000đ | | Giải ba | | 79,097 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01402 | Ngày quay thưởng 24/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 86,776,952,700đ | | Jackpot 2 | | 1 | 5,462,262,200đ | | Giải nhất | | 11 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,152 | 500,000đ | | Giải ba | | 24,349 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01566 | Ngày quay thưởng 23/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 110,492,809,000đ | | Giải nhất | | 68 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 4,211 | 300,000đ | | Giải ba | | 46,029 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01401 | Ngày quay thưởng 22/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 79,393,690,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,641,899,700đ | | Giải nhất | | 26 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,136 | 500,000đ | | Giải ba | | 26,080 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01565 | Ngày quay thưởng 20/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 96,163,598,000đ | | Giải nhất | | 68 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 3,255 | 300,000đ | | Giải ba | | 53,165 | 30,000đ | |
|
|
|