|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 25/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01299 | Ngày quay thưởng 24/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 35,167,297,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 19,114,446,050đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 687 | 500,000đ | | Giải ba | | 14,610 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01462 | Ngày quay thưởng 23/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 31,504,393,000đ | | Giải nhất | | 22 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,433 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,325 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01298 | Ngày quay thưởng 22/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 32,706,781,950đ | | Jackpot 2 | | 0 | 18,841,055,450đ | | Giải nhất | | 10 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 645 | 500,000đ | | Giải ba | | 15,087 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01461 | Ngày quay thưởng 21/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 29,100,546,500đ | | Giải nhất | | 26 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,363 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,137 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01297 | Ngày quay thưởng 20/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 1 | 257,134,188,450đ | | Jackpot 2 | | 0 | 18,540,301,900đ | | Giải nhất | | 32 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,622 | 500,000đ | | Giải ba | | 56,672 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01460 | Ngày quay thưởng 18/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 26,603,564,000đ | | Giải nhất | | 34 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,425 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,420 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01296 | Ngày quay thưởng 17/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 241,138,005,600đ | | Jackpot 2 | | 0 | 16,762,948,250đ | | Giải nhất | | 30 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,911 | 500,000đ | | Giải ba | | 40,478 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01459 | Ngày quay thưởng 16/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 24,505,372,000đ | | Giải nhất | | 15 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,248 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,292 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01295 | Ngày quay thưởng 15/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 226,463,116,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 15,132,405,000đ | | Giải nhất | | 61 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,583 | 500,000đ | | Giải ba | | 46,278 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01458 | Ngày quay thưởng 14/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,198,168,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,213 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,720 | 30,000đ | |
|
|
|