|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01559 | Ngày quay thưởng 06/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 48,610,089,000đ | | Giải nhất | | 26 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,729 | 300,000đ | | Giải ba | | 29,693 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01394 | Ngày quay thưởng 05/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 55,361,787,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,014,301,550đ | | Giải nhất | | 11 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 947 | 500,000đ | | Giải ba | | 18,840 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01558 | Ngày quay thưởng 04/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 43,022,978,000đ | | Giải nhất | | 43 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,670 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,572 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01393 | Ngày quay thưởng 03/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 52,292,606,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,359,930,300đ | | Giải nhất | | 12 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 663 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,838 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01557 | Ngày quay thưởng 02/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 38,804,848,000đ | | Giải nhất | | 56 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 2,037 | 300,000đ | | Giải ba | | 32,034 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01392 | Ngày quay thưởng 01/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 49,472,445,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,359,930,300đ | | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 650 | 500,000đ | | Giải ba | | 14,452 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01556 | Ngày quay thưởng 30/08/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 36,644,788,500đ | | Giải nhất | | 28 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,435 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,803 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01391 | Ngày quay thưởng 29/08/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 46,233,073,200đ | | Jackpot 2 | | 1 | 3,275,338,650đ | | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,115 | 500,000đ | | Giải ba | | 21,588 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01555 | Ngày quay thưởng 28/08/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 33,904,731,500đ | | Giải nhất | | 54 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,733 | 300,000đ | | Giải ba | | 27,522 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01390 | Ngày quay thưởng 27/08/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 43,755,025,350đ | | Jackpot 2 | | 2 | 2,264,168,075đ | | Giải nhất | | 17 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,032 | 500,000đ | | Giải ba | | 20,814 | 50,000đ |
|
|
|
|