|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01573 | Ngày quay thưởng 09/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,889,161,000đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,639 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,329 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01408 | Ngày quay thưởng 08/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 129,672,825,150đ | | Jackpot 2 | | 1 | 3,800,633,150đ | | Giải nhất | | 25 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,614 | 500,000đ | | Giải ba | | 34,621 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01572 | Ngày quay thưởng 07/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 14,163,913,000đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,063 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,569 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01407 | Ngày quay thưởng 06/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 122,467,126,800đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,771,759,950đ | | Giải nhất | | 42 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,310 | 500,000đ | | Giải ba | | 45,150 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01571 | Ngày quay thưởng 04/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 199,576,277,000đ | | Giải nhất | | 153 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 6,971 | 300,000đ | | Giải ba | | 108,604 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01406 | Ngày quay thưởng 03/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 112,784,140,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,695,872,550đ | | Giải nhất | | 24 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,448 | 500,000đ | | Giải ba | | 33,185 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01570 | Ngày quay thưởng 02/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 178,900,548,500đ | | Giải nhất | | 95 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 5,723 | 300,000đ | | Giải ba | | 95,610 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01405 | Ngày quay thưởng 01/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 106,521,287,250đ | | Jackpot 2 | | 2 | 1,869,544,050đ | | Giải nhất | | 13 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,075 | 500,000đ | | Giải ba | | 24,686 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01569 | Ngày quay thưởng 30/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 158,758,806,000đ | | Giải nhất | | 109 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 5,340 | 300,000đ | | Giải ba | | 92,160 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01404 | Ngày quay thưởng 29/09/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 99,869,494,350đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,454,726,850đ | | Giải nhất | | 38 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,654 | 500,000đ | | Giải ba | | 33,332 | 50,000đ |
|
|
|
|