|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ tư | Kỳ vé: #01575 | Ngày quay thưởng 14/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,329,744,500đ | | Giải nhất | | 32 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,658 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,751 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01410 | Ngày quay thưởng 13/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 146,262,248,400đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,057,598,750đ | | Giải nhất | | 31 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,333 | 500,000đ | | Giải ba | | 31,122 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01574 | Ngày quay thưởng 11/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 17,917,606,500đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,566 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,656 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01409 | Ngày quay thưởng 10/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 136,743,859,650đ | | Jackpot 2 | | 1 | 3,785,670,500đ | | Giải nhất | | 35 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,777 | 500,000đ | | Giải ba | | 38,563 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01573 | Ngày quay thưởng 09/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 15,889,161,000đ | | Giải nhất | | 38 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,639 | 300,000đ | | Giải ba | | 23,329 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01408 | Ngày quay thưởng 08/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 129,672,825,150đ | | Jackpot 2 | | 1 | 3,800,633,150đ | | Giải nhất | | 25 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,614 | 500,000đ | | Giải ba | | 34,621 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01572 | Ngày quay thưởng 07/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 14,163,913,000đ | | Giải nhất | | 18 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,063 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,569 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01407 | Ngày quay thưởng 06/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 122,467,126,800đ | | Jackpot 2 | | 1 | 4,771,759,950đ | | Giải nhất | | 42 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,310 | 500,000đ | | Giải ba | | 45,150 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01571 | Ngày quay thưởng 04/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 199,576,277,000đ | | Giải nhất | | 153 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 6,971 | 300,000đ | | Giải ba | | 108,604 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01406 | Ngày quay thưởng 03/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 112,784,140,200đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,695,872,550đ | | Giải nhất | | 24 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,448 | 500,000đ | | Giải ba | | 33,185 | 50,000đ |
|
|
|
|