|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01415 | Ngày quay thưởng 24/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 1 | 199,984,640,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,237,264,200đ | | Giải nhất | | 24 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,818 | 500,000đ | | Giải ba | | 43,703 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01579 | Ngày quay thưởng 23/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,983,147,000đ | | Giải nhất | | 21 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,064 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,027 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01414 | Ngày quay thưởng 22/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 188,849,262,450đ | | Jackpot 2 | | 2 | 3,285,995,250đ | | Giải nhất | | 36 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,469 | 500,000đ | | Giải ba | | 45,639 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01578 | Ngày quay thưởng 21/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 31,281,381,500đ | | Giải nhất | | 63 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,882 | 300,000đ | | Giải ba | | 28,104 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01413 | Ngày quay thưởng 20/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 177,132,635,850đ | | Jackpot 2 | | 0 | 5,270,143,100đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,779 | 500,000đ | | Giải ba | | 37,037 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01577 | Ngày quay thưởng 18/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 26,444,954,000đ | | Giải nhất | | 27 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,370 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,159 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01412 | Ngày quay thưởng 17/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 164,048,997,900đ | | Jackpot 2 | | 0 | 3,816,405,550đ | | Giải nhất | | 41 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,182 | 500,000đ | | Giải ba | | 42,573 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01576 | Ngày quay thưởng 16/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,839,868,000đ | | Giải nhất | | 20 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,690 | 300,000đ | | Giải ba | | 28,075 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01411 | Ngày quay thưởng 15/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 156,701,347,950đ | | Jackpot 2 | | 2 | 2,608,749,350đ | | Giải nhất | | 28 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,048 | 500,000đ | | Giải ba | | 35,792 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01575 | Ngày quay thưởng 14/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,329,744,500đ | | Giải nhất | | 32 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,658 | 300,000đ | | Giải ba | | 25,751 | 30,000đ | |
|
|
|