Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 10/02/2012

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 10/02/2012
XSVL - Loại vé: 33VL06
Giải ĐB
410174
Giải nhất
43606
Giải nhì
07035
Giải ba
38378
09149
Giải tư
36014
05261
69361
11398
81720
23475
00696
Giải năm
6762
Giải sáu
4499
3655
1525
Giải bảy
981
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
206
62,814
5,620,5
 35
1,749
2,3,5,752,5
0,9612,2
 74,5,8
7,981
4,996,8,9
 
Ngày: 10/02/2012
XSBD - Loại vé: 02KS06
Giải ĐB
330378
Giải nhất
25854
Giải nhì
06725
Giải ba
54360
90768
Giải tư
11624
42534
26811
98743
33091
71354
36723
Giải năm
2019
Giải sáu
4863
3639
4122
Giải bảy
748
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
60 
1,911,9
2,522,3,4,5
2,4,634,9
2,3,5243,8
252,42
 60,3,8
 78
4,6,78 
1,391
 
Ngày: 10/02/2012
XSTV - Loại vé: 21TV06
Giải ĐB
889730
Giải nhất
16908
Giải nhì
64276
Giải ba
64317
42265
Giải tư
85646
74694
33699
46968
87776
54240
78616
Giải năm
1676
Giải sáu
2525
6295
0042
Giải bảy
569
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
3,408
 16,7
424,5
 30
2,940,2,6
2,6,95 
1,4,7365,8,9
1763
0,68 
6,994,5,9
 
Ngày: 10/02/2012
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
71959
Giải nhất
55273
Giải nhì
18782
81562
Giải ba
78430
66240
08993
97759
12232
63756
Giải tư
0002
6655
2889
3799
Giải năm
6174
4238
8369
5005
7158
4196
Giải sáu
154
140
672
Giải bảy
94
53
88
63
ChụcSốĐ.Vị
3,4202,5
 1 
0,3,6,7
8
2 
5,6,7,930,2,8
5,7,9402
0,553,4,5,6
8,92
5,962,3,9
 72,3,4
3,5,882,8,9
52,6,8,993,4,6,9
 
Ngày: 10/02/2012
XSGL
Giải ĐB
48591
Giải nhất
83077
Giải nhì
64469
Giải ba
05570
17033
Giải tư
59207
06463
72246
09808
42455
72656
42557
Giải năm
1680
Giải sáu
9163
1178
5831
Giải bảy
314
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
72,807,8
3,914
 2 
3,6231,3
146
555,6,7
4,5632,9
0,5,7702,7,8
0,780
691
 
Ngày: 10/02/2012
XSNT
Giải ĐB
20966
Giải nhất
09973
Giải nhì
19137
Giải ba
73619
94588
Giải tư
23369
04101
56715
37636
22215
57153
91066
Giải năm
7274
Giải sáu
5411
5372
6884
Giải bảy
239
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,111,52,9
72 
5,736,7,9
7,84 
1253
3,62662,9
372,3,4
884,8,9
1,3,6,89