ĐẠI LÝ VÉ SỐ - Minh Ngọc™ - 19/04/2026
ĐẠI LÝ VÉ SỐ KIẾN THIẾT MINH NGỌC
Hệ thống phân phối vé xổ số kiến thiết các tỉnh
Phân phối các loại vé xổ số truyền thống, vé số cào, số bóc, vé số tự chọn, xổ số điện toán...
Địa chỉ: 117-119 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM. (Có chỗ đậu xe hơi)
Tel: 090 363 7779 - (028) 6266 2222; Fax: 028 6294 5858
Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc - Với hệ thống Số 1 tại Việt Nam... xem thêm!...


Kính chúc quý khách may mắn phát tài!...
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 19/04/2026 - XỔ SỐ Miền Nam
|
|
Tiền Giang |
|
TG-C4 |
|
73 |
|
637 |
|
3524 4809 0130 |
|
7262 |
|
04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 |
|
73319 54837 |
|
83257 |
|
81303 |
|
480644 |
|
|
Kiên Giang |
|
4K3 |
|
22 |
|
984 |
|
5011 0861 5855 |
|
3821 |
|
78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 |
|
15001 84619 |
|
36588 |
|
65347 |
|
220127 |
|
|
Đà Lạt |
|
ĐL4K3 |
|
61 |
|
708 |
|
6335 4971 5815 |
|
9669 |
|
43213 86251 80682 07980 39370 46881 59227 |
|
55805 28953 |
|
69037 |
|
11144 |
|
751465 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
200,000 |
|
400,000 |
|
1,000,000 |
|
3,000,000 |
|
10,000,000 |
|
15,000,000 |
|
30,000,000 |
|
2,000,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 19/04/2026 - XỔ SỐ Thái Bình
|
Chủ nhật |
Ngày: 19/04/2026 XSMB |
Giải thưởng (đ) Vé (10,000 đ) |
|
Giải ĐB |
93725 |
1,000,000,000 |
|
Giải nhất |
14016 |
10,000,000 |
|
Giải nhì |
47398 67764 |
5,000,000 |
|
Giải ba |
92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
1,000,000 |
|
Giải tư |
7769 0444 7194 6359 |
400,000 |
|
Giải năm |
7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
200,000 |
|
Giải sáu |
329 055 725 |
100,000 |
|
Giải bảy |
82 87 08 16 |
40,000 |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 19/04/2026 - XỔ SỐ Miền Trung
|
|
Kon Tum |
|
XSKT |
|
92 |
|
006 |
|
3240 6516 5559 |
|
6385 |
|
16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 |
|
95545 12673 |
|
98178 |
|
96380 |
|
901057 |
|
|
Khánh Hòa |
|
XSKH |
|
03 |
|
276 |
|
0548 0168 1089 |
|
7075 |
|
53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 |
|
45634 07053 |
|
09173 |
|
49854 |
|
459645 |
|
|
Huế |
|
XSH |
|
56 |
|
645 |
|
2891 3073 1390 |
|
2503 |
|
99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 |
|
99750 83190 |
|
73270 |
|
20661 |
|
481381 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
1,500,000,000 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 5 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
250,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
|
|