ĐẠI LÝ VÉ SỐ - Minh Ngọc™ - 26/04/2026
ĐẠI LÝ VÉ SỐ KIẾN THIẾT MINH NGỌC
Hệ thống phân phối vé xổ số kiến thiết các tỉnh
Phân phối các loại vé xổ số truyền thống, vé số cào, số bóc, vé số tự chọn, xổ số điện toán...
Địa chỉ: 117-119 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP. HCM. (Có chỗ đậu xe hơi)
Tel: 090 363 7779 - (028) 6266 2222; Fax: 028 6294 5858
Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc - Với hệ thống Số 1 tại Việt Nam... xem thêm!...


Kính chúc quý khách may mắn phát tài!...
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 26/04/2026 - XỔ SỐ Miền Nam
|
|
Tiền Giang |
|
TG-D4 |
|
53 |
|
467 |
|
3784 4396 9113 |
|
2193 |
|
46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 |
|
12264 75394 |
|
39183 |
|
12104 |
|
624586 |
|
|
Kiên Giang |
|
4K4 |
|
90 |
|
199 |
|
7346 3489 4885 |
|
5237 |
|
32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 |
|
88802 19842 |
|
69323 |
|
73462 |
|
360679 |
|
|
Đà Lạt |
|
ĐL4K4 |
|
81 |
|
032 |
|
5008 7887 4630 |
|
6728 |
|
93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 |
|
67834 42550 |
|
70052 |
|
00205 |
|
212947 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
200,000 |
|
400,000 |
|
1,000,000 |
|
3,000,000 |
|
10,000,000 |
|
15,000,000 |
|
30,000,000 |
|
2,000,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 26/04/2026 - XỔ SỐ Thái Bình
|
Chủ nhật |
Ngày: 26/04/2026 XSMB |
Giải thưởng (đ) Vé (10,000 đ) |
|
Giải ĐB |
38228 |
1,000,000,000 |
|
Giải nhất |
25708 |
10,000,000 |
|
Giải nhì |
18653 91985 |
5,000,000 |
|
Giải ba |
13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
1,000,000 |
|
Giải tư |
1375 6341 0243 1189 |
400,000 |
|
Giải năm |
0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
200,000 |
|
Giải sáu |
146 228 405 |
100,000 |
|
Giải bảy |
30 86 05 77 |
40,000 |
ĐẠI LÝ VÉ SỐ - KẾT QUẢ NGÀY 26/04/2026 - XỔ SỐ Miền Trung
|
|
Kon Tum |
|
XSKT |
|
42 |
|
023 |
|
6214 8550 9032 |
|
9981 |
|
75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 |
|
87591 01484 |
|
25582 |
|
47568 |
|
683004 |
|
|
Khánh Hòa |
|
XSKH |
|
47 |
|
682 |
|
2399 6445 6230 |
|
1871 |
|
68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 |
|
15623 36831 |
|
10575 |
|
33562 |
|
676666 |
|
|
Huế |
|
XSH |
|
74 |
|
484 |
|
9250 4994 2830 |
|
3792 |
|
95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 |
|
24790 09135 |
|
15002 |
|
73557 |
|
988002 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 6 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
1,500,000,000 |
|
|
Giải Thưởng |
|
Loại vé 5 số |
|
100,000 |
|
250,000 |
|
500,000 |
|
1,000,000 |
|
2,500,000 |
|
5,000,000 |
|
10,000,000 |
|
40,000,000 |
|
250,000,000 |
|
|
Normal 2 số 3 Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Xem Bảng Loto |
|
|