Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội

Ngày: 26/04/2021
12BH-3BH-4BH-10BH-5BH-13BH
Giải ĐB
16252
Giải nhất
93619
Giải nhì
14175
95275
Giải ba
45786
92178
83910
83481
13536
42714
Giải tư
6312
3686
5694
4080
Giải năm
7455
9684
4723
5765
1302
2612
Giải sáu
458
364
116
Giải bảy
83
96
78
68
ChụcSốĐ.Vị
1,802
810,22,4,6
9
0,12,523
2,836
1,6,8,94 
5,6,7252,5,8
1,3,82,964,5,8
 752,82
5,6,7280,1,3,4
62
194,6
 
Ngày: 22/04/2021
1BD-5BD-15BD-6BD-3BD-7BD
Giải ĐB
56292
Giải nhất
85246
Giải nhì
21395
18863
Giải ba
68342
11296
09277
15013
72016
79068
Giải tư
4629
4132
7928
3901
Giải năm
0848
3767
6767
9733
8337
0348
Giải sáu
060
338
039
Giải bảy
84
79
49
68
ChụcSốĐ.Vị
601
013,6
3,4,928,9
1,3,632,3,7,8
9
842,6,82,9
95 
1,4,960,3,72,82
3,62,777,9
2,3,42,6284
2,3,4,792,5,6
 
Ngày: 19/04/2021
11AZ-12AZ-5AZ-2AZ-14AZ-8AZ
Giải ĐB
81365
Giải nhất
37116
Giải nhì
91280
35840
Giải ba
07090
54403
41109
10007
86098
89353
Giải tư
5851
1113
7837
9569
Giải năm
7119
2502
8400
7704
1188
6837
Giải sáu
548
974
553
Giải bảy
66
37
86
80
ChụcSốĐ.Vị
0,4,82,900,2,3,4
7,9
513,6,9
02 
0,1,52373
0,740,8
651,32
1,6,865,6,9
0,3374
4,8,9802,6,8
0,1,690,8
 
Ngày: 15/04/2021
14AU-1AU-2AU-11AU-6AU-12AU
Giải ĐB
90982
Giải nhất
05942
Giải nhì
63537
27846
Giải ba
08216
97437
70544
95936
32700
64061
Giải tư
4137
0303
2119
8210
Giải năm
9246
4010
6842
6549
1334
5906
Giải sáu
523
665
973
Giải bảy
61
32
56
62
ChụcSốĐ.Vị
0,1200,3,6
62102,6,9
3,42,6,823
0,2,732,4,6,73
3,4422,4,62,9
656
0,1,3,42
5
612,2,5
3373
 82
1,49 
 
Ngày: 12/04/2021
2AR-5AR-6AR-13AR-11AR-17AR-7AR-9AR
Giải ĐB
86039
Giải nhất
31145
Giải nhì
18498
98082
Giải ba
98245
31416
10849
92752
30862
66716
Giải tư
8667
2436
7346
9819
Giải năm
3732
7416
9015
0599
7299
6184
Giải sáu
120
072
542
Giải bảy
70
97
16
88
ChụcSốĐ.Vị
2,70 
 15,64,9
3,4,5,6
7,8
20
 32,6,9
842,52,6,9
1,4252
14,3,462,7
6,970,2
8,982,4,8
1,3,4,9297,8,92
 
Ngày: 08/04/2021
8AM-9AM-11AM-14AM-2AM-15AM
Giải ĐB
63904
Giải nhất
56240
Giải nhì
48222
98507
Giải ba
32353
37133
28267
86742
62636
80484
Giải tư
9490
4218
8779
1522
Giải năm
0179
6710
1978
3940
9894
6237
Giải sáu
307
084
531
Giải bảy
11
03
47
86
ChụcSốĐ.Vị
1,42,903,4,72
1,310,1,8
22,4222
0,3,531,3,6,7
0,82,9402,2,7
 53
3,867
02,3,4,678,92
1,7842,6
7290,4