Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng

Ngày: 05/11/2021
7MP-12MP-1MP-11MP-15MP-8MP-17MP-18MP
Giải ĐB
66152
Giải nhất
65766
Giải nhì
01610
37587
Giải ba
67850
21069
37289
61589
14790
10276
Giải tư
7588
5664
3897
5600
Giải năm
2409
1347
2403
8443
9588
4431
Giải sáu
334
575
643
Giải bảy
38
02
90
85
ChụcSốĐ.Vị
0,1,5,9200,2,3,9
310
0,52 
0,4231,4,8
3,6432,7
7,850,2
6,764,6,9
4,8,975,6
3,8285,7,82,92
0,6,82902,7
 
Ngày: 29/10/2021
1ME-5ME-8ME-6ME-15ME-14ME
Giải ĐB
67635
Giải nhất
83186
Giải nhì
46576
75207
Giải ba
37607
90787
01471
41670
48558
10786
Giải tư
6447
0420
5042
5225
Giải năm
5635
4481
0743
6322
5141
0007
Giải sáu
967
431
346
Giải bảy
96
09
43
65
ChụcSốĐ.Vị
2,7073,9
3,4,7,81 
2,420,2,5
4231,52
 41,2,32,6
7
2,32,658
4,7,82,965,7
03,4,6,870,1,6
581,62,7
096
 
Ngày: 22/10/2021
10LX-5LX-4LX-3LX-13LX-2LX
Giải ĐB
56628
Giải nhất
23615
Giải nhì
74574
50353
Giải ba
31166
16493
70266
79071
61860
04844
Giải tư
1960
3013
8505
0372
Giải năm
3329
3862
4607
9661
8165
8670
Giải sáu
220
319
205
Giải bảy
17
82
79
06
ChụcSốĐ.Vị
2,62,7052,6,7
6,713,5,7,9
6,7,820,8,9
1,5,93 
4,744
02,1,653
0,62602,1,2,5
62
0,170,1,2,4
9
282
1,2,793
 
Ngày: 15/10/2021
11LP-9LP-13LP-15LP-2LP-10LP
Giải ĐB
64218
Giải nhất
83454
Giải nhì
31313
38671
Giải ba
29917
25742
92751
69235
89354
18149
Giải tư
3490
7166
1748
5327
Giải năm
8125
0201
3864
7447
0449
8020
Giải sáu
432
412
974
Giải bảy
88
42
48
34
ChụcSốĐ.Vị
2,901
0,5,712,3,7,8
1,3,4220,5,7
132,4,5
3,52,6,7422,7,82,92
2,351,42
664,6
1,2,471,4
1,42,888
4290
 
Ngày: 08/10/2021
8LE-14LE-10LE-6LE-1LE-9LE
Giải ĐB
43550
Giải nhất
92887
Giải nhì
67470
39215
Giải ba
44145
80556
86154
12485
18411
88022
Giải tư
6762
6312
7923
3586
Giải năm
2326
9918
6784
1435
2489
9817
Giải sáu
459
190
679
Giải bảy
17
49
68
11
ChụcSốĐ.Vị
5,7,90 
12112,2,5,72
8
1,2,622,3,6
235
5,845,9
1,3,4,850,4,6,9
2,5,862,8
12,870,9
1,684,5,6,7
9
4,5,7,890
 
Ngày: 01/10/2021
1KX-5KX-15KX-2KX-7KX-14KX
Giải ĐB
31220
Giải nhất
49246
Giải nhì
20939
28685
Giải ba
12233
11803
82795
26886
97849
08987
Giải tư
1213
3114
8078
8087
Giải năm
2789
2575
4203
7214
4438
4448
Giải sáu
450
862
818
Giải bảy
56
01
68
38
ChụcSốĐ.Vị
2,501,32
013,42,8
620
02,1,333,82,9
1246,8,9
7,8,950,6
4,5,862,8
8275,8
1,32,4,6
7
85,6,72,9
3,4,895
 
Ngày: 24/09/2021
11KP-5KP-15KP-9KP-4KP-12KP
Giải ĐB
51678
Giải nhất
00595
Giải nhì
81492
15143
Giải ba
18952
11569
71542
94245
10886
40074
Giải tư
5028
0402
5989
6790
Giải năm
3227
6074
0716
8137
0706
9696
Giải sáu
272
740
345
Giải bảy
11
40
04
18
ChụcSốĐ.Vị
42,902,4,6
111,6,8
0,4,5,7
9
27,8
437
0,72402,2,3,52
42,952
0,1,8,969
2,372,42,8
1,2,786,9
6,890,2,5,6