Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định

Ngày: 23/05/2026
14AX-15AX-2AX-9AX-8AX-5AX
Giải ĐB
38021
Giải nhất
37305
Giải nhì
08931
94394
Giải ba
49273
23826
48168
65528
50304
34286
Giải tư
3536
5025
1455
7345
Giải năm
0911
1352
6348
9886
3058
6392
Giải sáu
972
608
381
Giải bảy
84
36
85
26
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,8
1,2,3,811
5,7,921,5,62,8
731,62
0,8,945,8
0,2,4,5
8
52,5,8
22,32,8268
 72,3
0,2,4,5
6
81,4,5,62
 92,4
 
Ngày: 16/05/2026
1AP-5AP-9AP-13AP-8AP-2AP
Giải ĐB
19404
Giải nhất
88678
Giải nhì
39224
96731
Giải ba
84491
73570
57612
69204
74927
10074
Giải tư
8566
4186
2260
3987
Giải năm
9080
1968
2864
2838
8548
6997
Giải sáu
948
185
007
Giải bảy
66
60
81
84
ChụcSốĐ.Vị
62,7,8042,7
3,8,912
124,7
 31,8
02,2,6,7
8
482
85 
62,8602,4,62,8
0,2,8,970,4,8
3,42,6,780,1,4,5
6,7
 91,7
 
Ngày: 09/05/2026
5AF-13AF-6AF-15AF-10AF-12AF
Giải ĐB
26192
Giải nhất
75052
Giải nhì
66123
62653
Giải ba
56910
76565
78266
49183
70563
80017
Giải tư
5196
1213
9947
7850
Giải năm
9479
8567
5492
6495
0437
1364
Giải sáu
681
742
010
Giải bảy
05
96
86
45
ChụcSốĐ.Vị
12,505
8102,3,7
4,5,9223
1,2,5,6
8
37
642,5,7
0,4,6,950,2,3
6,8,9263,4,5,6
7
1,3,4,679
 81,3,6
7922,5,62
 
Ngày: 02/05/2026
6ZC-9ZC-2ZC-5ZC-12ZC-11ZC
Giải ĐB
16132
Giải nhất
71757
Giải nhì
99083
98654
Giải ba
86938
71437
36884
49158
15991
74525
Giải tư
3100
7714
4382
0524
Giải năm
6046
7173
3104
6621
0697
8307
Giải sáu
960
157
907
Giải bảy
41
14
62
87
ChụcSốĐ.Vị
0,600,4,72
2,4,9142
3,6,821,4,5
7,832,7,8
0,12,2,5
8
41,6
254,72,8
460,2
02,3,52,8
9
73
3,582,3,4,7
 91,7
 
Ngày: 25/04/2026
13ZL-7ZL-8ZL-14ZL-10ZL-5ZL
Giải ĐB
08717
Giải nhất
01150
Giải nhì
17796
37212
Giải ba
10242
98048
36694
43306
36879
19611
Giải tư
3690
1869
6374
4515
Giải năm
3735
6499
3927
4766
8643
6855
Giải sáu
230
066
609
Giải bảy
27
99
57
39
ChụcSốĐ.Vị
3,5,906,9
111,2,5,7
1,4272
430,5,9
7,942,3,8
1,3,550,5,7
0,62,9662,9
1,22,574,9
48 
0,3,6,7
92
90,4,6,92
 
Ngày: 18/04/2026
3ZT-1ZT-10ZT-8ZT-5ZT-12ZT
Giải ĐB
17243
Giải nhất
04013
Giải nhì
57720
45649
Giải ba
06869
33442
67961
83654
07214
25760
Giải tư
3092
5365
3768
2615
Giải năm
6173
7658
4136
5645
2979
9831
Giải sáu
872
043
819
Giải bảy
95
74
59
53
ChụcSốĐ.Vị
2,60 
3,613,4,5,9
4,7,920
1,42,5,731,6
1,5,742,32,5,9
1,4,6,953,4,8,9
360,1,5,8
9
 72,3,4,9
5,68 
1,4,5,6
7
92,5
 
Ngày: 11/04/2026
1YC-2YC-7YC-12YC-11YC-4YC
Giải ĐB
24204
Giải nhất
85603
Giải nhì
38633
60657
Giải ba
86159
53398
89820
48574
00307
27917
Giải tư
5568
3662
3844
5731
Giải năm
7073
9750
4249
4430
7270
7913
Giải sáu
097
494
880
Giải bảy
57
71
16
80
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,7
82
03,4,7
3,713,6,7
620
0,1,3,730,1,3
0,4,7,944,9
 50,72,9
162,8
0,1,52,970,1,3,4
6,9802
4,594,7,8