Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh

Ngày: 12/04/2022
15UY-2UY-8UY-12UY-5UY-13UY
Giải ĐB
81358
Giải nhất
68088
Giải nhì
47928
76598
Giải ba
02858
39616
11078
17552
78330
57095
Giải tư
2632
7338
7040
5551
Giải năm
3789
4925
1672
7294
7964
5352
Giải sáu
619
135
070
Giải bảy
60
66
50
11
ChụcSốĐ.Vị
3,4,5,6
7
0 
1,511,6,9
3,52,725,8
 30,2,5,8
6,940
2,3,950,1,22,82
1,660,4,6
 70,2,8
2,3,52,7
8,9
88,9
1,894,5,8
 
Ngày: 05/04/2022
8UP-14UP-4UP-6UP-15UP-2UP
Giải ĐB
54997
Giải nhất
84480
Giải nhì
68593
23376
Giải ba
89909
39417
19311
96594
27024
79055
Giải tư
9347
0992
0325
6642
Giải năm
2105
1336
2926
5263
8991
0855
Giải sáu
307
411
689
Giải bảy
47
41
79
38
ChụcSốĐ.Vị
805,7,9
12,4,9112,7
4,924,5,6
6,936,8
2,941,2,72
0,2,52552
2,3,763
0,1,42,976,9
380,9
0,7,891,2,3,4
7
 
Ngày: 29/03/2022
5UF-9UF-7UF-13UF-3UF-2UF
Giải ĐB
59903
Giải nhất
81369
Giải nhì
56277
71215
Giải ba
92569
66796
99488
98627
90390
23790
Giải tư
9252
2453
9695
4955
Giải năm
0205
6533
0858
5779
5507
2915
Giải sáu
575
540
568
Giải bảy
34
81
71
25
ChụcSốĐ.Vị
4,9203,5,7
7,8152
525,7
0,3,533,4
340
0,12,2,5
7,9
52,3,5,8
968,92
0,2,771,5,7,9
5,6,881,8
62,7902,5,6
 
Ngày: 22/03/2022
15TY-2TY-10TY-3TY-11TY-13TY
Giải ĐB
43218
Giải nhất
62234
Giải nhì
39351
63114
Giải ba
82452
11367
18373
89926
63183
92502
Giải tư
9040
6063
4822
6693
Giải năm
0111
6143
7006
4081
1231
2828
Giải sáu
568
570
162
Giải bảy
71
90
23
13
ChụcSốĐ.Vị
4,7,902,6
1,3,5,7
8
11,3,4,8
0,2,5,622,3,6,8
1,2,4,6
7,8,9
31,4
1,340,3
 51,2
0,262,3,7,8
670,1,3
1,2,681,3
 90,3
 
Ngày: 15/03/2022
6TP-11TP-10TP-5TP-15TP-13TP
Giải ĐB
01067
Giải nhất
50847
Giải nhì
91297
17671
Giải ba
02094
81552
35732
83139
78496
21648
Giải tư
8176
3468
7667
3268
Giải năm
7510
6643
3719
1118
8814
2807
Giải sáu
482
574
954
Giải bảy
73
13
23
25
ChụcSốĐ.Vị
107
710,3,4,8
9
3,5,823,5
1,2,4,732,9
1,5,7,943,7,8
252,4
7,9672,82
0,4,62,971,3,4,6
1,4,6282
1,394,6,7
 
Ngày: 08/03/2022
11TF-7TF-3TF-12TF-9TF-6TF
Giải ĐB
62593
Giải nhất
71475
Giải nhì
21383
24556
Giải ba
81325
95582
07988
72823
67629
29565
Giải tư
3312
4041
3908
4836
Giải năm
2188
8459
6689
8046
0259
9400
Giải sáu
263
793
860
Giải bảy
31
38
86
70
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,8
3,412
1,823,5,9
2,6,8,9231,6,8
 41,6
2,6,756,92
3,4,5,860,3,5
 70,5
0,3,8282,3,6,82
9
2,52,8932
 
Ngày: 01/03/2022
12SY-13SY-2SY-3SY-5SY-15SY
Giải ĐB
24876
Giải nhất
80854
Giải nhì
99828
23837
Giải ba
84735
71029
99393
44993
87879
01852
Giải tư
0364
5906
7191
2777
Giải năm
3102
5866
6549
5033
0953
3745
Giải sáu
760
509
801
Giải bảy
76
51
72
13
ChụcSốĐ.Vị
601,2,6,9
0,5,913
0,5,728,9
1,3,5,9233,5,7
5,645,9
3,451,2,3,4
0,6,7260,4,6
3,772,62,7,9
28 
0,2,4,791,32