Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình

Ngày: 17/05/2026
17AQ-5AQ-19AQ-3AQ-16AQ-8AQ-6AQ-10AQ
Giải ĐB
96684
Giải nhất
69606
Giải nhì
26263
48069
Giải ba
97425
96836
63051
93319
94292
72410
Giải tư
9876
5312
7235
3516
Giải năm
0688
8203
2218
3032
2173
9535
Giải sáu
656
571
083
Giải bảy
09
51
22
93
ChụcSốĐ.Vị
103,6,9
52,710,2,6,8
9
1,2,3,922,5
0,6,7,8
9
32,52,6
84 
2,32512,6
0,1,3,5
7
63,9
 71,3,6
1,883,4,8
0,1,692,3
 
Ngày: 10/05/2026
5AG-3AG-8AG-9AG-1AG-15AG
Giải ĐB
76223
Giải nhất
73917
Giải nhì
73064
66052
Giải ba
08193
69357
46545
74599
83295
32425
Giải tư
8051
3490
6617
8957
Giải năm
3343
7568
2411
3891
6314
2572
Giải sáu
953
279
062
Giải bảy
17
15
30
52
ChụcSốĐ.Vị
3,90 
1,5,911,4,5,73
52,6,723,5
2,4,5,930
1,643,5
1,2,4,951,22,3,72
 62,4,8
13,5272,9
68 
7,990,1,3,5
9
 
Ngày: 03/05/2026
2ZB-11ZB-4ZB-12ZB-3ZB-13ZB
Giải ĐB
32964
Giải nhất
07578
Giải nhì
04054
01848
Giải ba
61895
30357
50223
32428
88363
00727
Giải tư
0787
1532
2957
1984
Giải năm
6844
3254
1640
1137
8191
6048
Giải sáu
506
490
194
Giải bảy
68
88
24
59
ChụcSốĐ.Vị
4,906
91 
323,4,7,8
2,632,7
2,4,52,6
8,9
40,4,82
9542,72,9
063,4,8
2,3,52,878
2,42,6,7
8
84,7,8
590,1,4,5
 
Ngày: 26/04/2026
12ZK-3ZK-2ZK-8ZK-10ZK-1ZK
Giải ĐB
38228
Giải nhất
25708
Giải nhì
18653
91985
Giải ba
13120
66145
38517
42208
31263
52271
Giải tư
1375
6341
0243
1189
Giải năm
0381
9484
0362
9648
8227
7191
Giải sáu
146
228
405
Giải bảy
30
86
05
77
ChụcSốĐ.Vị
2,3052,82
4,7,8,917
620,7,82
4,5,630
841,3,5,6
8
02,4,7,853
4,862,3
1,2,771,5,7
02,22,481,4,5,6
9
891
 
Ngày: 19/04/2026
13ZS-1ZS-10ZS-8ZS-5ZS-3ZS
Giải ĐB
93725
Giải nhất
14016
Giải nhì
47398
67764
Giải ba
92514
01445
79254
82781
96209
53870
Giải tư
7769
0444
7194
6359
Giải năm
7562
7647
7013
0693
3503
7516
Giải sáu
329
055
725
Giải bảy
82
87
08
16
ChụcSốĐ.Vị
703,8,9
813,4,63
6,8252,9
0,1,93 
1,4,5,6
9
44,5,7
22,4,554,5,9
1362,4,9
4,870
0,981,2,7
0,2,5,693,4,8
 
Ngày: 12/04/2026
9YB-8YB-7YB-3YB-14YB-2YB
Giải ĐB
12000
Giải nhất
76562
Giải nhì
54817
05087
Giải ba
45569
99108
77582
96342
72891
39720
Giải tư
3967
3599
2205
2791
Giải năm
6763
7161
5619
9737
6123
5397
Giải sáu
054
360
384
Giải bảy
95
68
77
25
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,5,8
6,9217,9
4,6,820,3,5
2,637
5,842
0,2,954
 60,1,2,3
7,8,9
1,3,6,7
8,9
77
0,682,4,7
1,6,9912,5,7,9
 
Ngày: 05/04/2026
3YK-7YK-12YK-5YK-15YK-8YK
Giải ĐB
02855
Giải nhất
71740
Giải nhì
51070
27552
Giải ba
32449
39959
93599
44934
96956
17561
Giải tư
7869
6709
2631
5878
Giải năm
2298
4530
5069
3325
1358
4734
Giải sáu
307
268
825
Giải bảy
41
61
73
89
ChụcSốĐ.Vị
3,4,707,9
3,4,621 
5252
730,1,42
3240,1,9
22,552,5,6,8
9
5612,8,92
070,3,8
5,6,7,989
0,4,5,62
8,9
98,9