Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình

Ngày: 30/01/2022
6RQ-10RQ-8RQ-9RQ-5RQ-4RQ
Giải ĐB
67466
Giải nhất
25936
Giải nhì
67114
14594
Giải ba
58230
84723
93762
84518
90668
46769
Giải tư
7681
0020
0777
0171
Giải năm
1398
5257
8364
2373
7512
0837
Giải sáu
445
401
809
Giải bảy
97
58
40
80
ChụcSốĐ.Vị
2,3,4,801,9
0,7,812,4,8
1,620,3
2,730,6,7
1,6,940,5
457,8
3,662,4,6,8
9
3,5,7,971,3,7
1,5,6,980,1
0,694,7,8
 
Ngày: 23/01/2022
2RG-9RG-8RG-10RG-11RG-1RG
Giải ĐB
28383
Giải nhất
09696
Giải nhì
00909
27455
Giải ba
68347
09492
25972
11031
26729
03005
Giải tư
2599
6455
7184
6040
Giải năm
6105
7900
3718
8382
4527
3104
Giải sáu
179
158
828
Giải bảy
40
60
01
89
ChụcSốĐ.Vị
0,42,600,1,4,52
9
0,318
7,8,927,8,9
831
0,8402,7
02,52552,8
960
2,472,9
1,2,582,3,4,9
0,2,7,8
9
92,6,9
 
Ngày: 16/01/2022
8QZ-14QZ-7QZ-10QZ-3QZ-1QZ
Giải ĐB
55431
Giải nhất
77267
Giải nhì
00522
27414
Giải ba
99699
08029
09515
38356
07933
83348
Giải tư
7601
7982
6403
4639
Giải năm
2802
2552
4355
0548
4218
5636
Giải sáu
388
349
939
Giải bảy
18
64
63
13
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,3
0,313,4,5,82
0,2,5,822,9
0,1,3,631,3,6,92
1,6482,9
1,552,5,6
3,563,4,7
67 
12,42,882,8
2,32,4,999
 
Ngày: 09/01/2022
7QR-13QR-3QR-8QR-11QR-6QR
Giải ĐB
93093
Giải nhất
19538
Giải nhì
79022
49827
Giải ba
44287
07811
05156
32900
08978
48516
Giải tư
9562
1906
3796
9453
Giải năm
5420
9786
9144
1425
2684
6836
Giải sáu
794
635
287
Giải bảy
19
02
14
86
ChụcSốĐ.Vị
0,200,2,6
111,4,6,9
0,2,620,2,5,7
5,935,6,8
1,4,8,944
2,353,6
0,1,3,5
82,9
62
2,8278
3,784,62,72
193,4,6
 
Ngày: 02/01/2022
13QG-9QG-15QG-8QG-3QG-10QG
Giải ĐB
93494
Giải nhất
32969
Giải nhì
99121
71440
Giải ba
22171
48176
58055
34589
72429
85524
Giải tư
0700
2242
0851
6988
Giải năm
5309
9500
3344
4087
7992
8848
Giải sáu
732
286
441
Giải bảy
16
07
41
57
ChụcSốĐ.Vị
02,4002,7,9
2,42,5,716
3,4,921,4,9
 32
2,4,940,12,2,4
8
551,5,7
1,7,869
0,5,871,6
4,886,7,8,9
0,2,6,892,4
 
Ngày: 26/12/2021
2PZ-10PZ-14PZ-1PZ-15PZ-9PZ
Giải ĐB
57404
Giải nhất
22685
Giải nhì
19749
35152
Giải ba
76616
09073
66644
21951
56597
73381
Giải tư
9434
5291
5708
3016
Giải năm
1074
1367
8744
0943
5574
7412
Giải sáu
283
620
994
Giải bảy
46
14
03
94
ChụcSốĐ.Vị
203,4,8
5,8,912,4,62
1,520
0,4,7,834
0,1,3,42
72,92
43,42,6,9
851,2
12,467
6,973,42
081,3,5
491,42,7
 
Ngày: 19/12/2021
12PR-6PR-7PR-4PR-1PR-3PR
Giải ĐB
07173
Giải nhất
67135
Giải nhì
68370
81207
Giải ba
59742
46025
50125
64189
32523
62069
Giải tư
2766
3914
6249
3093
Giải năm
2270
7269
6420
0645
2929
4178
Giải sáu
209
145
919
Giải bảy
89
04
63
87
ChụcSốĐ.Vị
2,7204,7,9
 14,9
420,3,52,9
2,6,7,935
0,142,52,9
22,3,425 
663,6,92
0,8702,3,8
787,92
0,1,2,4
62,82
93