Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương

Ngày: 13/05/2011
XSBD - Loại vé: 05KS19
Giải ĐB
472224
Giải nhất
08999
Giải nhì
73415
Giải ba
66600
89738
Giải tư
98628
97262
46190
50773
14856
96620
57547
Giải năm
8595
Giải sáu
2280
7956
5816
Giải bảy
618
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
0,2,8,900,9
 15,6,8
620,4,8
738
247
1,9562
1,5262
473
1,2,380
0,990,5,9
 
Ngày: 06/05/2011
XSBD - Loại vé: 05KS18
Giải ĐB
309370
Giải nhất
58917
Giải nhì
81851
Giải ba
91752
70300
Giải tư
05757
94794
79792
78184
67430
24873
58572
Giải năm
2991
Giải sáu
7411
6400
5821
Giải bảy
471
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
02,3,7002
1,2,5,7
9
11,4,7
5,7,921
730
1,8,94 
 51,2,7
 6 
1,570,1,2,3
 84
 91,2,4
 
Ngày: 29/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS17
Giải ĐB
732569
Giải nhất
99359
Giải nhì
64710
Giải ba
70276
53905
Giải tư
47752
96117
63265
35946
88917
71188
41275
Giải năm
7748
Giải sáu
5472
4299
2595
Giải bảy
420
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,205
 10,72
5,720
 34
346,8
0,6,7,952,9
4,765,9
1272,5,6
4,888
5,6,995,9
 
Ngày: 22/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS16
Giải ĐB
074180
Giải nhất
96177
Giải nhì
90757
Giải ba
97564
81143
Giải tư
10335
57738
69355
52424
73444
67670
40459
Giải năm
2341
Giải sáu
2606
9424
8063
Giải bảy
799
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
7,806
41 
 242
4,635,82
22,4,641,3,4
3,555,7,9
063,4
5,770,7
3280
5,999
 
Ngày: 15/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS15
Giải ĐB
430381
Giải nhất
69446
Giải nhì
65251
Giải ba
03400
06959
Giải tư
53850
20319
17568
11908
99981
49843
61250
Giải năm
9606
Giải sáu
1367
5018
8874
Giải bảy
782
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,5200,6,8
5,8218,9
82 
43 
743,62
 502,1,9
0,4267,8
674
0,1,6812,2
1,59 
 
Ngày: 08/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS14
Giải ĐB
693138
Giải nhất
58396
Giải nhì
52221
Giải ba
44635
93151
Giải tư
67566
74750
91651
70055
47474
78282
34330
Giải năm
1417
Giải sáu
5774
4741
1335
Giải bảy
965
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
2,4,5217
8221
 30,52,8
7241
32,5,650,12,5
6,965,6
1742
3822
 96
 
Ngày: 01/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS13
Giải ĐB
739334
Giải nhất
74282
Giải nhì
03602
Giải ba
25028
06128
Giải tư
97718
31044
80041
52242
68263
87544
42250
Giải năm
5845
Giải sáu
2078
8600
5389
Giải bảy
290
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,2
418
0,4,8282
634
3,4241,2,42,52
4250
 63
 78
1,22,782,9
890