Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước

Ngày: 08/10/2011
XSBP - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
433247
Giải nhất
54012
Giải nhì
03143
Giải ba
88533
94513
Giải tư
16898
81666
75545
69452
06014
14305
18567
Giải năm
9890
Giải sáu
9571
4521
4028
Giải bảy
855
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,905
2,712,3,4
1,520,1,8
1,3,433
143,5,7
0,4,552,5
666,7
4,671
2,98 
 90,8
 
Ngày: 01/10/2011
XSBP - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
744624
Giải nhất
30756
Giải nhì
48415
Giải ba
54287
75907
Giải tư
49380
08138
27650
08867
28239
89183
14670
Giải năm
4617
Giải sáu
8343
2605
3318
Giải bảy
333
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
5,7,805,7
 15,7,8
724
3,4,833,8,9
243
0,150,6
567
0,1,6,870,2
1,380,3,7
39 
 
Ngày: 24/09/2011
XSBP - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
914867
Giải nhất
68030
Giải nhì
18837
Giải ba
56671
29257
Giải tư
90276
30201
53831
96815
13977
73014
49689
Giải năm
1563
Giải sáu
7638
2561
5693
Giải bảy
855
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
301
0,3,6,714,5
 2 
6,930,1,5,7
8
14 
1,3,555,7
761,3,7
3,5,6,771,6,7
389
893
 
Ngày: 17/09/2011
XSBP - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
685967
Giải nhất
08575
Giải nhì
45036
Giải ba
42122
47758
Giải tư
27348
74124
20498
99789
12730
97161
56494
Giải năm
4839
Giải sáu
4560
9336
6338
Giải bảy
538
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,60 
6,71 
222,4
 30,62,82,9
2,948
758
3260,1,7
671,5
32,4,5,989
3,894,8
 
Ngày: 10/09/2011
XSBP - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
235153
Giải nhất
90454
Giải nhì
82613
Giải ba
41809
12586
Giải tư
40414
90002
41095
93755
50268
75854
23847
Giải năm
8892
Giải sáu
1758
5888
3611
Giải bảy
092
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 02,9
111,3,4
0,922 
1,5,73 
1,5247
5,953,42,5,8
868
473
5,6,886,8
0922,5
 
Ngày: 03/09/2011
XSBP - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
774976
Giải nhất
03586
Giải nhì
32836
Giải ba
90732
94255
Giải tư
03220
57873
06350
70910
88566
66907
25603
Giải năm
9809
Giải sáu
7225
3782
4348
Giải bảy
060
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5,603,7,9
 10
3,820,5
0,7,932,6
 48
2,550,5
3,6,7,860,6
073,6
482,6
093
 
Ngày: 27/08/2011
XSBP - Loại vé: 8K4
Giải ĐB
667907
Giải nhất
95695
Giải nhì
06663
Giải ba
59020
96434
Giải tư
55918
90549
42436
03323
11895
39198
13971
Giải năm
4406
Giải sáu
1374
1812
4028
Giải bảy
630
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,306,7
712,3,8
120,3,8
1,2,630,4,6
3,749
925 
0,363
071,4
1,2,98 
4952,8