Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Ngày: 05/01/2023
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
822288
Giải nhất
74534
Giải nhì
64939
Giải ba
07613
84886
Giải tư
87545
84416
19259
41989
07039
73351
85901
Giải năm
0395
Giải sáu
5313
4958
0107
Giải bảy
314
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 01,7
0,5132,4,6
 2 
1234,92
1,345
4,951,7,8,9
1,86 
0,57 
5,886,8,9
32,5,895
 
Ngày: 29/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
659929
Giải nhất
17420
Giải nhì
79276
Giải ba
23526
75139
Giải tư
46219
72008
76552
75153
06646
55945
89497
Giải năm
4893
Giải sáu
5948
9078
2121
Giải bảy
505
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
205,8
219
520,1,6,9
5,939
 45,6,8
0,452,3,9
2,4,76 
976,8
0,4,78 
1,2,3,593,7
 
Ngày: 22/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K4
Giải ĐB
060911
Giải nhất
57703
Giải nhì
30503
Giải ba
39844
60319
Giải tư
00793
02001
89579
98078
81834
47658
03001
Giải năm
6553
Giải sáu
7582
6380
3466
Giải bảy
778
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
5,8012,32
02,111,9
82 
02,5,934
3,444
 50,3,8
666
 782,9
5,7280,2
1,793
 
Ngày: 15/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
404601
Giải nhất
40107
Giải nhì
27511
Giải ba
80758
51181
Giải tư
31494
30154
56906
70298
65767
65269
45940
Giải năm
2158
Giải sáu
1225
0462
1268
Giải bảy
067
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,901,6,7
0,1,811
625
 3 
5,940
254,82
062,72,8,9
0,627 
52,6,981
690,4,8
 
Ngày: 08/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
732615
Giải nhất
16516
Giải nhì
36473
Giải ba
11262
94233
Giải tư
86087
26707
86144
77471
89872
68482
58998
Giải năm
6619
Giải sáu
9214
1821
0539
Giải bảy
204
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
2,714,5,6,9
6,7,821
3,733,9
0,1,444
15 
1,762
0,871,2,3,6
982,7
1,398
 
Ngày: 01/12/2022
XSBTH - Loại vé: 12K1
Giải ĐB
210867
Giải nhất
75166
Giải nhì
85805
Giải ba
38820
93115
Giải tư
73118
92235
14711
95385
93994
04986
17171
Giải năm
7646
Giải sáu
6624
4878
6633
Giải bảy
489
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
205
1,711,5,8
 20,4,9
333,5
2,946
0,1,3,85 
4,6,866,7
671,8
1,785,6,9
2,894
 
Ngày: 24/11/2022
XSBTH - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
573288
Giải nhất
55652
Giải nhì
06482
Giải ba
19110
34355
Giải tư
62702
06757
75996
25025
34464
14407
01990
Giải năm
2514
Giải sáu
4935
4137
4453
Giải bảy
776
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,902,7
 10,4
0,5,825
535,7,8
1,64 
2,3,552,3,5,7
7,964
0,3,576
3,882,8
 90,6