Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 03/02/2010
XSCT - Loại vé: L:K1T2
Giải ĐB
616870
Giải nhất
72813
Giải nhì
60016
Giải ba
62647
20631
Giải tư
45728
80369
87054
94941
19420
92020
70498
Giải năm
5195
Giải sáu
5080
0206
8693
Giải bảy
971
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
22,7,806
3,4,713,6
 202,8
1,931
541,7
5,954,5
0,169
470,1
2,980
693,5,8
 
Ngày: 27/01/2010
XSCT - Loại vé: L:K4T1
Giải ĐB
879603
Giải nhất
17251
Giải nhì
22589
Giải ba
45716
55220
Giải tư
49834
49421
52168
41732
52107
00297
46371
Giải năm
3650
Giải sáu
1742
1943
4129
Giải bảy
877
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,503,7
2,5,716
3,420,1,9
0,4,532,4
342,3
 50,1,3
168
0,7,971,7
689
2,897
 
Ngày: 20/01/2010
XSCT - Loại vé: L:K3T1
Giải ĐB
915554
Giải nhất
79064
Giải nhì
88629
Giải ba
77622
14000
Giải tư
82360
14969
04367
98002
50124
48313
21296
Giải năm
1182
Giải sáu
1332
0946
5446
Giải bảy
692
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,600,2
 13
0,2,3,8
9
22,4,9
1,832
2,5,6462
 54
42,960,4,7,9
67 
 82,3
2,692,6
 
Ngày: 13/01/2010
XSCT - Loại vé: L:K2T1
Giải ĐB
351301
Giải nhất
67459
Giải nhì
70596
Giải ba
03124
76319
Giải tư
06229
45924
92348
75951
96090
80861
70776
Giải năm
1345
Giải sáu
8535
9805
7401
Giải bảy
714
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
9012,5
02,5,614,9
3242,9
 32,5
1,2245,8
0,3,451,9
7,961
 76
48 
1,2,590,6
 
Ngày: 06/01/2010
XSCT - Loại vé: L:K1T1
Giải ĐB
350303
Giải nhất
01618
Giải nhì
78786
Giải ba
90931
50028
Giải tư
31474
64726
00241
58257
16615
13319
23469
Giải năm
6929
Giải sáu
4229
2351
2023
Giải bảy
386
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 03
3,4,5,715,8,9
 23,6,8,92
0,231
741
151,7
2,8269
571,4
1,2862
1,22,69 
 
Ngày: 30/12/2009
XSCT - Loại vé: L:K5T12
Giải ĐB
820471
Giải nhất
69838
Giải nhì
11470
Giải ba
29636
89356
Giải tư
68885
03712
07322
14975
18371
09253
12538
Giải năm
7404
Giải sáu
3358
3965
8345
Giải bảy
867
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
704
7212
1,222
5,636,82
045
4,6,7,853,6,8
3,563,5,7
670,12,5
32,585
 9 
 
Ngày: 23/12/2009
XSCT - Loại vé: L:K4T12
Giải ĐB
953553
Giải nhất
35921
Giải nhì
57047
Giải ba
47205
02530
Giải tư
00415
91763
44946
30418
76678
43006
87544
Giải năm
2084
Giải sáu
2522
1468
7842
Giải bảy
463
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
305,6
215,8
2,421,2,7
5,6230
4,842,4,6,7
0,153
0,4632,8
2,478
1,6,784
 9