Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 12/10/2022
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
160208
Giải nhất
85464
Giải nhì
82743
Giải ba
15228
09037
Giải tư
06071
62073
58428
35010
80367
15883
75725
Giải năm
0141
Giải sáu
6838
4118
3011
Giải bảy
000
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,100,8
1,4,710,1,8
925,82
4,7,837,8
641,3
25 
 64,7
3,671,3
0,1,22,383
 92
 
Ngày: 05/10/2022
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
327356
Giải nhất
50659
Giải nhì
60092
Giải ba
62281
64713
Giải tư
66058
09918
33885
43557
56803
61070
68192
Giải năm
5306
Giải sáu
7102
5541
0387
Giải bảy
400
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
0,700,2,3,6
4,813,8
0,922 
0,13 
 41
856,7,8,9
0,5,96 
5,870
1,581,5,7
5922,6
 
Ngày: 28/09/2022
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
414966
Giải nhất
01425
Giải nhì
02742
Giải ba
78685
25655
Giải tư
68769
41279
17914
37665
24716
46824
52755
Giải năm
6889
Giải sáu
4653
8401
2971
Giải bảy
148
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,714,5,6
424,5
53 
1,242,8
1,2,52,6
8
53,52
1,665,6,9
 71,9
485,9
6,7,89 
 
Ngày: 21/09/2022
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
619143
Giải nhất
34832
Giải nhì
77878
Giải ba
96982
88523
Giải tư
55416
85871
60953
37084
07079
30790
56631
Giải năm
8330
Giải sáu
2489
3754
7758
Giải bảy
949
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
3,90 
3,716
3,823
2,4,530,1,2
5,7,843,9
 53,4,8
16 
 71,4,8,9
5,782,4,9
4,7,890
 
Ngày: 14/09/2022
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
861557
Giải nhất
34568
Giải nhì
85865
Giải ba
56619
46975
Giải tư
33818
95639
20415
48861
92038
76086
69312
Giải năm
7712
Giải sáu
7440
8757
2523
Giải bảy
145
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
40 
6122,5,8,9
1223
238,9
 40,5
1,4,6,7572
861,5,8
52,975
1,3,686
1,397
 
Ngày: 07/09/2022
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
057134
Giải nhất
82095
Giải nhì
04409
Giải ba
52221
54286
Giải tư
71260
25389
00137
26257
81979
38811
40225
Giải năm
2840
Giải sáu
0414
1608
1599
Giải bảy
135
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,4,608,9
1,211,4
 20,1,5
 34,5,7
1,340
2,3,957
860
3,579
086,9
0,7,8,995,9
 
Ngày: 31/08/2022
XSCT - Loại vé: K5T8
Giải ĐB
190428
Giải nhất
15152
Giải nhì
76910
Giải ba
27894
28445
Giải tư
55031
45651
61707
76083
41125
89129
84699
Giải năm
7500
Giải sáu
7335
4925
9685
Giải bảy
434
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,100,7
3,510
5252,8,9
831,4,5
3,945,9
22,3,4,851,2
 6 
07 
283,5
2,4,994,9