Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ

Ngày: 18/10/2023
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
884887
Giải nhất
94084
Giải nhì
47346
Giải ba
00435
14671
Giải tư
89364
84662
17274
94777
06052
15108
81209
Giải năm
1626
Giải sáu
1346
5972
9337
Giải bảy
924
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
71 
5,6,724,6
 35,7
2,6,7,8462,7
352
2,4262,4
3,4,7,871,2,4,7
084,7
09 
 
Ngày: 11/10/2023
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
018482
Giải nhất
14296
Giải nhì
59132
Giải ba
18370
76189
Giải tư
74734
74403
04855
35397
20973
78566
44233
Giải năm
4013
Giải sáu
6099
5040
5450
Giải bảy
836
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
4,5,703
 132
3,82 
0,12,3,732,3,4,6
340
550,5
3,6,966
970,3
 82,9
8,996,7,9
 
Ngày: 04/10/2023
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
823499
Giải nhất
41591
Giải nhì
52464
Giải ba
84463
50844
Giải tư
59180
62843
85719
76255
30838
97527
33735
Giải năm
1535
Giải sáu
0502
3686
2724
Giải bảy
974
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
802
919
024,7
4,6352,8
2,4,6,743,4
32,5,755
863,4
274,5
380,6
1,991,9
 
Ngày: 27/09/2023
XSCT - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
767861
Giải nhất
49236
Giải nhì
23731
Giải ba
94858
13091
Giải tư
14549
71665
17876
45620
46213
51120
32128
Giải năm
0597
Giải sáu
4897
3600
6720
Giải bảy
057
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,2300
3,6,913
 203,8
131,6,9
 49
657,8
3,761,5
5,9276
2,58 
3,491,72
 
Ngày: 20/09/2023
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
196370
Giải nhất
93971
Giải nhì
33698
Giải ba
16133
73406
Giải tư
04417
27545
03072
36759
24537
31225
27279
Giải năm
5806
Giải sáu
9278
7484
6254
Giải bảy
251
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
7062
5,717
725
333,7
5,845
2,451,4,9
026 
1,370,1,2,8
9
7,9284
5,7982
 
Ngày: 13/09/2023
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
433986
Giải nhất
75236
Giải nhì
57945
Giải ba
07163
00306
Giải tư
61562
76152
14916
70692
37372
84383
20086
Giải năm
6183
Giải sáu
7761
9424
8035
Giải bảy
161
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 06
6216
5,6,7,924
6,8235,6
245
3,452
0,1,3,82612,2,3,9
 72
 832,62
692
 
Ngày: 06/09/2023
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
942349
Giải nhất
96790
Giải nhì
85794
Giải ba
15935
46964
Giải tư
22392
47215
10812
03837
62631
66492
01900
Giải năm
2410
Giải sáu
6137
1321
8035
Giải bảy
021
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,1,900
22,3,910,2,5
1,92212
 31,52,72
6,949
1,325 
 64
327 
 8 
490,1,22,4