Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp

Ngày: 24/10/2011
XSDT - Loại vé: H43
Giải ĐB
017212
Giải nhất
16336
Giải nhì
93817
Giải ba
88811
30708
Giải tư
64076
81018
79075
42157
55812
79492
32960
Giải năm
2815
Giải sáu
0913
5697
0979
Giải bảy
712
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
6,908
111,23,3,5
7,8
13,92 
136
 4 
1,757
3,760
1,5,975,6,9
0,18 
790,2,7
 
Ngày: 17/10/2011
XSDT - Loại vé: H42
Giải ĐB
427796
Giải nhất
56891
Giải nhì
75077
Giải ba
92457
82578
Giải tư
89639
56915
53859
09543
18919
51439
85445
Giải năm
1039
Giải sáu
3909
5819
3495
Giải bảy
943
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
 09
915,92
 2 
42393
 432,5
1,4,957,9
96 
5,777,8
78 
0,12,33,5
9
91,5,6,9
 
Ngày: 10/10/2011
XSDT - Loại vé: H41
Giải ĐB
836057
Giải nhất
49646
Giải nhì
73921
Giải ba
77638
70328
Giải tư
17373
75884
40257
16489
92882
05386
29681
Giải năm
1470
Giải sáu
4901
6742
0904
Giải bảy
816
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
701,4
0,2,816
4,821,82
738
0,842,6
 572
1,4,86 
5270,3
22,381,2,4,6
9
89 
 
Ngày: 03/10/2011
XSDT - Loại vé: H40
Giải ĐB
206211
Giải nhất
38050
Giải nhì
40606
Giải ba
19226
14407
Giải tư
66878
60422
61747
59337
75198
56117
20258
Giải năm
4252
Giải sáu
7972
3722
9511
Giải bảy
490
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
5,906,7
12112,7
22,4,5,7222,6
 37
 42,7
 50,2,8
0,26 
0,1,3,472,8
5,7,98 
 90,8
 
Ngày: 26/09/2011
XSDT - Loại vé: H39
Giải ĐB
725310
Giải nhất
33549
Giải nhì
47266
Giải ba
39096
89134
Giải tư
13258
44819
50534
28460
47380
30778
76284
Giải năm
8606
Giải sáu
9827
3508
8983
Giải bảy
688
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
1,6,806,8
 10,9
 27
8342
32,849
 58
0,6,960,6
278,9
0,5,7,880,3,4,8
1,4,796
 
Ngày: 19/09/2011
XSDT - Loại vé: H38
Giải ĐB
818197
Giải nhất
78789
Giải nhì
68495
Giải ba
76050
86627
Giải tư
90815
08650
40797
41315
68359
19399
05045
Giải năm
7380
Giải sáu
5331
3500
1954
Giải bảy
817
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
0,52,800
3152,7
 27
 31
545
12,4,9502,4,9
 68
1,2,927 
680,9
5,8,995,72,9
 
Ngày: 12/09/2011
XSDT - Loại vé: H37
Giải ĐB
151332
Giải nhất
67734
Giải nhì
32108
Giải ba
38940
96040
Giải tư
51354
19021
15592
99610
79688
71314
52180
Giải năm
3472
Giải sáu
4068
8981
7994
Giải bảy
609
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
1,42,808,9
2,810,4
3,7,921
 32,4
1,3,5,9402
954
 68
 72
0,6,880,1,8
092,4,5