Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang

Ngày: 03/11/2018
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
995214
Giải nhất
73910
Giải nhì
01936
Giải ba
36985
18622
Giải tư
52665
87666
66505
93070
72891
23222
98848
Giải năm
1554
Giải sáu
2853
2527
3641
Giải bảy
115
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
1,705
2,4,910,4,5
2221,22,7
536
1,541,8
0,1,6,853,4
3,665,6
270
485
 91
 
Ngày: 27/10/2018
XSHG - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
214037
Giải nhất
63040
Giải nhì
86027
Giải ba
06009
26133
Giải tư
19050
01439
09967
97264
61160
68440
10431
Giải năm
3508
Giải sáu
0927
2029
8115
Giải bảy
824
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
42,5,608,9
315
 24,72,9
331,3,6,7
9
2,6402
150
360,4,7
22,3,67 
08 
0,2,39 
 
Ngày: 20/10/2018
XSHG - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
644117
Giải nhất
10753
Giải nhì
44515
Giải ba
75504
08962
Giải tư
03485
98414
90926
95155
21562
75009
21967
Giải năm
9588
Giải sáu
2616
8116
2986
Giải bảy
937
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
704,9
 14,5,62,7
6226
537
0,14 
1,5,853,5
12,2,8622,7
1,3,670
885,6,8
09 
 
Ngày: 13/10/2018
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
980921
Giải nhất
95003
Giải nhì
34305
Giải ba
40046
45756
Giải tư
31815
30505
00876
87991
65775
85923
68579
Giải năm
2027
Giải sáu
6113
2882
8163
Giải bảy
598
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 03,52
2,913,5
821,3,7
0,1,2,63 
 46
02,1,7,856
4,5,763
275,6,9
982,5
791,8
 
Ngày: 06/10/2018
XSHG - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
610090
Giải nhất
35282
Giải nhì
39357
Giải ba
33967
78519
Giải tư
13161
37846
27529
83310
96670
45215
81144
Giải năm
1882
Giải sáu
2371
7941
0614
Giải bảy
670
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
1,72,90 
4,6,710,4,5,9
8229
 39
1,441,4,6
157
461,7
5,6702,1
 822
1,2,390
 
Ngày: 29/09/2018
XSHG - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
287788
Giải nhất
57680
Giải nhì
94987
Giải ba
70669
75983
Giải tư
57147
18076
21308
42301
45405
50609
64816
Giải năm
6334
Giải sáu
3464
5540
6559
Giải bảy
186
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
4,801,5,8,9
016
 2 
834
3,6240,7
059
1,7,8642,9
4,876
0,880,3,6,7
8
0,5,69 
 
Ngày: 22/09/2018
XSHG - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
861942
Giải nhất
30047
Giải nhì
04245
Giải ba
24814
72117
Giải tư
62620
27877
72664
53428
04004
46712
09436
Giải năm
1759
Giải sáu
9847
9995
1871
Giải bảy
796
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
204
712,4,7
1,420,8
 36
0,1,6242,5,72
4,959
3,9642
1,42,771,7
28 
595,6