Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 10/02/2024
XSLA - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
628605
Giải nhất
72026
Giải nhì
60224
Giải ba
34709
55475
Giải tư
94942
72073
17680
52081
88738
79548
10133
Giải năm
8236
Giải sáu
6497
1828
4586
Giải bảy
329
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,800,5,9
81 
424,6,8,9
3,733,6,8
242,8
0,75 
2,3,86 
973,5
2,3,480,1,6
0,297
 
Ngày: 03/02/2024
XSLA - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
114920
Giải nhất
31596
Giải nhì
80907
Giải ba
44857
30568
Giải tư
97088
96388
79310
03293
43435
92070
32246
Giải năm
7265
Giải sáu
6390
0619
7363
Giải bảy
122
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,2,7,907
 10,9
220,2
6,935
 46
3,6572
4,963,5,8
0,5270
6,82882
190,3,6
 
Ngày: 27/01/2024
XSLA - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
874063
Giải nhất
85633
Giải nhì
01819
Giải ba
79025
55313
Giải tư
40583
31830
64772
07652
36122
06094
96292
Giải năm
2291
Giải sáu
2691
8472
6548
Giải bảy
545
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
30 
9213,9
2,5,72,922,5,6
1,3,6,830,3
945,8
2,452
263
 722
483
1912,2,4
 
Ngày: 20/01/2024
XSLA - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
321930
Giải nhất
79843
Giải nhì
96502
Giải ba
24424
97036
Giải tư
61444
22392
07443
67824
25718
98816
25242
Giải năm
6455
Giải sáu
2945
6714
2701
Giải bảy
160
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
3,601,2
014,6,8
0,4,9242
4230,6
1,22,442,32,4,5
9
4,555
1,360
 7 
18 
492
 
Ngày: 13/01/2024
XSLA - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
661433
Giải nhất
94093
Giải nhì
38386
Giải ba
01983
68447
Giải tư
70947
98709
33060
99409
52715
55985
84330
Giải năm
5110
Giải sáu
8585
9299
8619
Giải bảy
413
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,6092
 10,3,5,9
 2 
1,3,8,930,3
 472
1,8250
860
427 
 83,52,6
02,1,993,9
 
Ngày: 06/01/2024
XSLA - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
654403
Giải nhất
89384
Giải nhì
36045
Giải ba
87114
68025
Giải tư
38676
75489
66467
91522
71279
85594
15144
Giải năm
8849
Giải sáu
5588
4423
4113
Giải bảy
786
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 03
 13,4
222,3,5
0,1,23 
1,4,7,8
9
44,5,9
2,45 
7,867
674,6,9
884,6,8,9
4,7,894
 
Ngày: 30/12/2023
XSLA - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
547623
Giải nhất
83202
Giải nhì
02928
Giải ba
90374
69072
Giải tư
43057
55869
18096
77729
51942
68415
87716
Giải năm
6067
Giải sáu
9905
0386
3483
Giải bảy
017
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
 02,5
815,6,7
0,4,723,8,9
2,83 
742
0,157
1,8,967,9
1,5,672,4
281,3,6
2,696