Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An

Ngày: 11/02/2023
XSLA - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
845326
Giải nhất
75505
Giải nhì
55455
Giải ba
83632
33729
Giải tư
84657
91359
98055
59558
53472
95496
36971
Giải năm
7453
Giải sáu
7448
7826
2274
Giải bảy
956
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 05
71 
3,7262,9
532,6
748
0,5253,52,6,7
8,9
22,3,5,96 
571,2,4
4,58 
2,596
 
Ngày: 04/02/2023
XSLA - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
206576
Giải nhất
91993
Giải nhì
24521
Giải ba
06113
74835
Giải tư
86343
63484
71488
51956
26337
24923
68153
Giải năm
5312
Giải sáu
2059
6967
7063
Giải bảy
804
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 04
212,3
121,3
1,2,4,5
6,9
35,7
0,843
353,6,9
5,763,7
3,676,8
7,884,8
593
 
Ngày: 28/01/2023
XSLA - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
750488
Giải nhất
88267
Giải nhì
23264
Giải ba
24847
26641
Giải tư
60574
74635
57371
66842
21301
55404
68561
Giải năm
3431
Giải sáu
9278
0676
8783
Giải bảy
498
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 01,4
0,3,4,6
7
1 
427
831,5
0,6,741,2,7
35 
761,4,7
2,4,671,4,6,8
7,8,983,8
 98
 
Ngày: 21/01/2023
XSLA - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
208093
Giải nhất
76599
Giải nhì
56610
Giải ba
53850
76587
Giải tư
55581
24011
56397
83064
23817
61275
30963
Giải năm
5238
Giải sáu
7059
0715
6468
Giải bảy
341
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
1,50 
1,4,6,810,1,5,7
 2 
6,938
641
1,750,9
 61,3,4,8
1,8,975
3,681,7
5,993,7,9
 
Ngày: 14/01/2023
XSLA - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
745825
Giải nhất
12324
Giải nhì
47121
Giải ba
45649
75466
Giải tư
34571
77664
13152
09080
52117
67752
57141
Giải năm
4483
Giải sáu
6049
4473
5174
Giải bảy
051
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
80 
2,4,5,7217
5221,4,5
7,83 
2,6,741,92
251,22
664,6
1712,3,4
 80,3
429 
 
Ngày: 07/01/2023
XSLA - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
838980
Giải nhất
97986
Giải nhì
82932
Giải ba
52930
25041
Giải tư
50773
99906
52240
60167
43733
21029
14678
Giải năm
6469
Giải sáu
5060
9771
0106
Giải bảy
240
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
3,42,6,8062
4,71 
329
3,730,2,3
 402,1
 5 
02,860,7,92
671,3,8
780,6
2,629 
 
Ngày: 31/12/2022
XSLA - Loại vé: 12K5
Giải ĐB
320725
Giải nhất
14422
Giải nhì
52180
Giải ba
42996
18726
Giải tư
01469
96611
74407
73652
60495
48189
59254
Giải năm
2829
Giải sáu
7004
8309
8856
Giải bảy
429
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
804,7,9
1,711
2,522,5,6,92
 3 
0,54 
2,952,4,6
2,5,969
071
 80,9
0,22,6,895,6