Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 09/04/2015
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
260882
Giải nhất
44010
Giải nhì
77965
Giải ba
57917
06981
Giải tư
37195
69317
85152
50617
17243
90384
30071
Giải năm
7761
Giải sáu
2773
8076
9746
Giải bảy
799
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
10 
6,7,810,73
5,82 
4,737
843,6
6,952
4,761,5
13,371,3,6
 81,2,4
995,9
 
Ngày: 02/04/2015
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
289191
Giải nhất
59061
Giải nhì
82466
Giải ba
39240
87732
Giải tư
49107
45875
94322
76072
64916
85660
30747
Giải năm
2001
Giải sáu
3710
0527
9919
Giải bảy
320
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,601,7
0,6,910,6,9
2,32,720,2,7
 322
 40,7
75 
1,660,1,6
0,2,472,5
 8 
191
 
Ngày: 26/03/2015
XSTN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
174028
Giải nhất
90972
Giải nhì
15660
Giải ba
21431
49797
Giải tư
01478
32004
54162
79354
51782
00174
98849
Giải năm
5385
Giải sáu
8060
0686
4583
Giải bảy
105
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
6204,5
3,91 
6,7,828
831
0,5,749
0,854
8602,2
972,4,8
2,782,3,5,6
491,7
 
Ngày: 19/03/2015
XSTN - Loại vé: 3K3
Giải ĐB
188486
Giải nhất
26260
Giải nhì
25494
Giải ba
14896
34933
Giải tư
54572
67355
00767
96310
13159
61903
71617
Giải năm
9082
Giải sáu
8424
0609
3179
Giải bảy
651
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,603,9
510,7
7,824
0,333
2,94 
551,5,9
6,8,960,6,7
1,672,9
 82,6
0,5,794,6
 
Ngày: 12/03/2015
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
798049
Giải nhất
87815
Giải nhì
44736
Giải ba
36446
96750
Giải tư
38932
92644
22136
29723
53529
21611
87362
Giải năm
7198
Giải sáu
1959
0919
7880
Giải bảy
499
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
5,80 
111,5,9
3,623,9
232,62,9
444,6,9
150,9
32,462
 7 
980
1,2,3,4
5,9
98,9
 
Ngày: 05/03/2015
XSTN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
504783
Giải nhất
24638
Giải nhì
20253
Giải ba
63652
22788
Giải tư
93049
63912
94873
71366
20227
67984
62395
Giải năm
6623
Giải sáu
8009
4834
0459
Giải bảy
363
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 09
 12
1,523,7
2,5,6,7
8
34,8
3,849
7,952,3,9
663,6
273,5
3,883,4,8
0,4,595
 
Ngày: 26/02/2015
XSTN - Loại vé: 2K4
Giải ĐB
809965
Giải nhất
78115
Giải nhì
80035
Giải ba
84288
21294
Giải tư
68282
44463
98372
62091
48828
44957
10371
Giải năm
7316
Giải sáu
8583
1315
7358
Giải bảy
875
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 0 
7,9152,6
7,828
6,835
94 
12,3,6,756,7,8
1,563,5
571,2,5
2,5,882,3,8
 91,4