Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Ngày: 12/07/2018
XSTN - Loại vé: 7K2
Giải ĐB
930945
Giải nhất
42216
Giải nhì
47776
Giải ba
35486
50726
Giải tư
34691
80585
24786
69588
78722
40471
55065
Giải năm
2179
Giải sáu
0802
6753
5156
Giải bảy
084
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 02
7,916
0,222,6
53 
4,844,5
4,6,853,6
1,2,5,7
82
65
 71,6,9
884,5,62,8
791
 
Ngày: 05/07/2018
XSTN - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
557238
Giải nhất
49316
Giải nhì
49939
Giải ba
37593
12812
Giải tư
62010
34983
39952
02996
11528
53051
40501
Giải năm
4288
Giải sáu
8840
1991
9114
Giải bảy
490
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,4,901
0,5,910,2,4,6
1,523,8
2,8,938,9
140
 51,2
1,96 
 7 
2,3,883,8
390,1,3,6
 
Ngày: 28/06/2018
XSTN - Loại vé: 6K4
Giải ĐB
834267
Giải nhất
55069
Giải nhì
57264
Giải ba
74139
29950
Giải tư
86606
56139
41393
16367
62385
06340
91425
Giải năm
0525
Giải sáu
0631
8912
3242
Giải bảy
159
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
4,506
312
1,4252
931,92
640,2
22,850,9
064,72,9
627 
985
32,5,693,8
 
Ngày: 21/06/2018
XSTN - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
128772
Giải nhất
70428
Giải nhì
99613
Giải ba
96666
06111
Giải tư
22311
44352
37957
22300
55441
09036
36459
Giải năm
8192
Giải sáu
2113
9906
8955
Giải bảy
216
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
000,6
12,2,4112,32,6
5,7,921,8
1236
 41
552,5,7,9
0,1,3,666
572
28 
592
 
Ngày: 14/06/2018
XSTN - Loại vé: 6K2
Giải ĐB
160628
Giải nhất
20581
Giải nhì
51328
Giải ba
75213
43834
Giải tư
04593
49681
13122
75265
47257
42886
08337
Giải năm
2908
Giải sáu
6521
9566
2425
Giải bảy
503
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
2,8213
221,2,5,6
82
0,1,934,7
34 
2,657
2,6,865,6
3,57 
0,22812,6
 93
 
Ngày: 07/06/2018
XSTN - Loại vé: 6K1
Giải ĐB
501566
Giải nhất
99477
Giải nhì
83283
Giải ba
62868
44444
Giải tư
32358
72143
47148
52704
21514
78632
81665
Giải năm
6117
Giải sáu
4170
0819
6348
Giải bảy
173
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
704
 14,7,9
32 
4,7,832
0,1,443,4,82
656,8
5,665,6,8
1,770,3,7
42,5,683
19 
 
Ngày: 31/05/2018
XSTN - Loại vé: 5K5
Giải ĐB
719267
Giải nhất
41419
Giải nhì
02209
Giải ba
03547
05164
Giải tư
14504
46474
09096
81406
60675
24380
46519
Giải năm
4906
Giải sáu
6900
0917
3345
Giải bảy
181
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,800,4,62,9
817,92
 2 
 3 
0,6,745,7
4,75 
02,964,7,9
1,4,674,5
 80,1
0,12,696