Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh

Ngày: 15/09/2023
XSTV - Loại vé: 32TV37
Giải ĐB
765509
Giải nhất
36098
Giải nhì
49084
Giải ba
45182
96568
Giải tư
58827
36586
05079
07786
17195
73747
47908
Giải năm
4124
Giải sáu
5614
7782
5314
Giải bảy
751
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
5142
8224,7
 3 
12,2,847
951
8268
2,478,9
0,6,7,9822,4,62
0,795,8
 
Ngày: 08/09/2023
XSTV - Loại vé: 32TV36
Giải ĐB
028910
Giải nhất
46892
Giải nhì
66177
Giải ba
80734
17736
Giải tư
08315
11228
57372
00518
09649
78918
45924
Giải năm
0577
Giải sáu
7347
8850
0623
Giải bảy
024
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,50 
 10,5,82
7,923,42,8
234,6
22,347,9
150
36 
4,72,972,72
12,28 
492,7
 
Ngày: 01/09/2023
XSTV - Loại vé: 32TV35
Giải ĐB
485055
Giải nhất
58676
Giải nhì
90789
Giải ba
40064
74140
Giải tư
67712
46896
29152
37048
78100
36004
92712
Giải năm
8598
Giải sáu
6833
2213
3504
Giải bảy
831
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
0,400,42
3,5122,3
12,52 
1,331,3
02,640,8
551,2,5
7,964
 76
4,989
896,8
 
Ngày: 25/08/2023
XSTV - Loại vé: 32TV34
Giải ĐB
055540
Giải nhất
41222
Giải nhì
97334
Giải ba
60377
82893
Giải tư
84185
32348
70554
52973
23818
37839
48480
Giải năm
6845
Giải sáu
6743
3811
3897
Giải bảy
892
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
4,808
111,8
2,922
4,7,934,9
3,540,3,5,8
4,854
 6 
7,973,7
0,1,480,5
392,3,7
 
Ngày: 18/08/2023
XSTV - Loại vé: 32TV33
Giải ĐB
808209
Giải nhất
53614
Giải nhì
37077
Giải ba
93215
60313
Giải tư
56334
28666
30293
44008
83960
59902
91771
Giải năm
4054
Giải sáu
1328
6266
1843
Giải bảy
948
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6202,8,9
713,4,5
028
1,4,934
1,3,543,8
154
62602,62
771,7
0,2,48 
093
 
Ngày: 11/08/2023
XSTV - Loại vé: 32TV32
Giải ĐB
116713
Giải nhất
01673
Giải nhì
77890
Giải ba
46676
48365
Giải tư
88457
50681
97187
30623
71237
35020
19850
Giải năm
6747
Giải sáu
3091
3761
5221
Giải bảy
503
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
2,5,903
2,6,8,913
 20,1,3
0,1,2,737
 45,7
4,650,7
761,5
3,4,5,873,6
 81,7
 90,1
 
Ngày: 04/08/2023
XSTV - Loại vé: 32TV31
Giải ĐB
465309
Giải nhất
00574
Giải nhì
95804
Giải ba
43334
04294
Giải tư
74534
62688
56578
47079
15066
87673
10363
Giải năm
2535
Giải sáu
2815
8195
9347
Giải bảy
233
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
 15
 2 
3,6,733,43,5
0,33,7,947
1,3,95 
663,6
473,4,8,9
7,888
0,794,5