Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh

Ngày: 22/05/2026
XSTV - Loại vé: 35TV21
Giải ĐB
750681
Giải nhất
91893
Giải nhì
30549
Giải ba
76888
83202
Giải tư
39821
28404
98116
00415
48434
25621
84416
Giải năm
9419
Giải sáu
0481
8586
6496
Giải bảy
072
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 02,4
22,8215,62,9
0,7212
934
0,349
158
12,8,96 
 72
5,8812,6,8
1,493,6
 
Ngày: 15/05/2026
XSTV - Loại vé: 35TV20
Giải ĐB
314542
Giải nhất
51221
Giải nhì
98772
Giải ba
55894
63395
Giải tư
20490
77179
06596
97690
73992
39322
52889
Giải năm
7639
Giải sáu
0425
9452
2233
Giải bảy
256
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
920 
21 
2,4,5,7
9
21,2,5
333,9
942,9
2,952,6
5,96 
 72,9
 89
3,4,7,8902,2,4,5
6
 
Ngày: 08/05/2026
XSTV - Loại vé: 35TV19
Giải ĐB
195634
Giải nhất
75226
Giải nhì
54186
Giải ba
64922
39575
Giải tư
56105
14298
05505
13089
82107
68310
23086
Giải năm
9759
Giải sáu
0638
7383
8932
Giải bảy
639
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
1052,7
610
2,322,6
832,4,8,9
34 
02,759
2,8261
075
3,983,62,9
3,5,898
 
Ngày: 01/05/2026
XSTV - Loại vé: 35TV18
Giải ĐB
841570
Giải nhất
87427
Giải nhì
21613
Giải ba
29868
70237
Giải tư
17002
35798
08118
22073
37816
88632
57757
Giải năm
4915
Giải sáu
2399
6086
1754
Giải bảy
818
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7202
 13,5,6,82
0,327
1,732,7
54 
154,7
1,868
2,3,5702,3
12,6,986
998,9
 
Ngày: 24/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV17
Giải ĐB
966205
Giải nhất
97557
Giải nhì
91142
Giải ba
09282
95064
Giải tư
80272
66900
77376
36049
57644
82832
41636
Giải năm
1193
Giải sáu
4898
1585
5083
Giải bảy
232
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
000,52
 1 
32,4,7,82 
8,9322,6
4,642,4,9
02,857
3,764
572,6
982,3,5
493,8
 
Ngày: 17/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV16
Giải ĐB
771757
Giải nhất
07462
Giải nhì
17972
Giải ba
24933
15432
Giải tư
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
Giải năm
7498
Giải sáu
3774
9567
1669
Giải bảy
018
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
4,5,918
3,6,726,9
332,3
741,5
451,7
262,7,9
5,670,2,4
1,980
2,691,8
 
Ngày: 10/04/2026
XSTV - Loại vé: 35TV15
Giải ĐB
046089
Giải nhất
29275
Giải nhì
07713
Giải ba
46909
58293
Giải tư
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
Giải năm
9203
Giải sáu
8367
4321
1235
Giải bảy
210
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
12,801,3,9
0,2102,3
721,3
0,1,2,935
 4 
3,756
567
6,872,5,8
780,7,9
0,893