Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định

Ngày: 11/02/2021
XSBDI
Giải ĐB
195389
Giải nhất
23973
Giải nhì
70413
Giải ba
02600
68565
Giải tư
78931
69602
35014
70716
85673
73406
13715
Giải năm
0513
Giải sáu
2743
1594
4628
Giải bảy
203
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
0,600,2,3,6
3132,4,5,6
028
0,12,4,7231
1,943
1,65 
0,160,5
 732
289
894
 
Ngày: 04/02/2021
XSBDI
Giải ĐB
252839
Giải nhất
11680
Giải nhì
00554
Giải ba
05710
40264
Giải tư
61732
42537
91981
63607
57266
54404
26520
Giải năm
8952
Giải sáu
5952
0387
7041
Giải bảy
130
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,804,7
4,810
3,5220
 30,2,7,9
0,5,641
8522,4
664,6
0,3,87 
 80,1,5,7
39 
 
Ngày: 28/01/2021
XSBDI
Giải ĐB
410039
Giải nhất
08276
Giải nhì
52882
Giải ba
47438
89045
Giải tư
49088
70754
92822
60495
63626
56181
71940
Giải năm
3635
Giải sáu
5205
1764
7783
Giải bảy
507
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
405,7
81 
2,822,6
835,8,9
5,640,5
0,3,4,954,7
2,764
0,576
3,881,2,3,8
395
 
Ngày: 21/01/2021
XSBDI
Giải ĐB
616386
Giải nhất
57275
Giải nhì
34803
Giải ba
24701
54754
Giải tư
82200
29014
03409
73229
72836
40887
99200
Giải năm
8744
Giải sáu
8341
9116
2478
Giải bảy
679
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
02002,1,3,9
0,413,4,6
 29
0,136
1,4,541,4
754
1,3,86 
875,8,9
786,7
0,2,79 
 
Ngày: 14/01/2021
XSBDI
Giải ĐB
979812
Giải nhất
97274
Giải nhì
05613
Giải ba
61074
24806
Giải tư
87899
57918
05658
40209
18518
09718
77303
Giải năm
4551
Giải sáu
1075
8274
6474
Giải bảy
818
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 03,6,9
5,712,3,84
12 
0,13 
744 
751,8
06 
 71,44,5
14,58 
0,999
 
Ngày: 07/01/2021
XSBDI
Giải ĐB
405136
Giải nhất
33539
Giải nhì
38289
Giải ba
58830
00364
Giải tư
40195
32155
56172
68115
94080
36965
22412
Giải năm
5008
Giải sáu
9368
6982
8068
Giải bảy
712
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
3,808
 122,5
12,7,82 
730,6,9
64 
1,5,6,955
364,5,82
 72,3
0,6280,2,9
3,895
 
Ngày: 31/12/2020
XSBDI
Giải ĐB
092956
Giải nhất
56417
Giải nhì
25419
Giải ba
40130
46474
Giải tư
44040
23849
18019
26212
30878
08886
74739
Giải năm
4898
Giải sáu
8983
0097
4509
Giải bảy
484
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
3,409
 12,7,92
12 
830,92
7,840,9
 56
5,86 
1,974,8
7,983,4,6
0,12,32,497,8