Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông

Ngày: 17/04/2021
XSDNO
Giải ĐB
778060
Giải nhất
18338
Giải nhì
27549
Giải ba
20374
64002
Giải tư
08263
91790
53835
28487
93056
13640
79594
Giải năm
9805
Giải sáu
3900
4400
5673
Giải bảy
508
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
02,4,6,9002,2,5,8
 1 
02 
6,735,8
7,940,9
0,3,656
560,3,5
873,4
0,387
490,4
 
Ngày: 10/04/2021
XSDNO
Giải ĐB
233971
Giải nhất
81963
Giải nhì
34745
Giải ba
31522
46040
Giải tư
04661
17189
42609
89656
64472
97925
54191
Giải năm
5393
Giải sáu
7410
3117
0968
Giải bảy
078
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,409
6,7,910,7
2,722,5
6,93 
 40,5
2,456
561,3,8
1,971,2,8
6,789
0,891,3,7
 
Ngày: 03/04/2021
XSDNO
Giải ĐB
901969
Giải nhất
73691
Giải nhì
39507
Giải ba
65868
19942
Giải tư
91814
04571
19319
37890
41729
85097
63153
Giải năm
8069
Giải sáu
0233
1133
3439
Giải bảy
826
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
907
7,914,9
426,9
32,5332,9
142
 53
268,92
0,971
68 
1,2,3,62
9
90,1,7,9
 
Ngày: 27/03/2021
XSDNO
Giải ĐB
363858
Giải nhất
40709
Giải nhì
69999
Giải ba
09945
01467
Giải tư
10297
99874
66682
04004
09671
83958
62245
Giải năm
4476
Giải sáu
7611
3132
0552
Giải bảy
281
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
1,7,811
3,5,82 
 32
0,7452
4252,6,82
5,767
6,971,4,6
5281,2
0,997,9
 
Ngày: 20/03/2021
XSDNO
Giải ĐB
217711
Giải nhất
11866
Giải nhì
96865
Giải ba
52151
54052
Giải tư
84951
02777
16349
24429
37978
87096
35318
Giải năm
6322
Giải sáu
6576
9117
7276
Giải bảy
095
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,5211,7,8
22,5222,9
 3 
 49
6,9512,2
6,72,965,6
1,7762,7,8
1,78 
2,495,6
 
Ngày: 13/03/2021
XSDNO
Giải ĐB
772453
Giải nhất
17479
Giải nhì
66542
Giải ba
26192
79190
Giải tư
68452
73293
41831
52378
70098
70651
75456
Giải năm
0658
Giải sáu
0828
2919
6432
Giải bảy
828
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
90 
3,519
3,4,5,9283
5,931,2
 42
 51,2,3,6
8
56 
 78,9
23,5,7,98 
1,790,2,3,8
 
Ngày: 06/03/2021
XSDNO
Giải ĐB
780114
Giải nhất
18160
Giải nhì
68721
Giải ba
81121
30015
Giải tư
20681
34470
52428
57388
84108
02967
62070
Giải năm
9125
Giải sáu
4527
2467
4685
Giải bảy
404
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
6,7204,8
22,814,5
 212,5,7,8
 3 
0,14 
1,2,85 
960,72
2,62702
0,2,881,5,8
 96