Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai

Ngày: 29/10/2021
XSGL
Giải ĐB
330118
Giải nhất
62402
Giải nhì
52658
Giải ba
67095
43714
Giải tư
36464
81284
40066
93894
10801
80133
59479
Giải năm
3456
Giải sáu
1942
8758
4869
Giải bảy
581
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
0,814,82
0,42 
333
1,6,8,942
956,82
5,664,6,9
 79
12,5281,4
6,794,5
 
Ngày: 22/10/2021
XSGL
Giải ĐB
970621
Giải nhất
91903
Giải nhì
56201
Giải ba
74703
82574
Giải tư
42117
43014
86811
21448
85346
47924
55140
Giải năm
7095
Giải sáu
9528
6615
3055
Giải bảy
097
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
401,32
0,1,211,4,5,7
 21,4,8
023 
1,2,740,6,8
1,5,955,7
46 
1,5,974
2,48 
 95,7
 
Ngày: 15/10/2021
XSGL
Giải ĐB
890904
Giải nhất
75846
Giải nhì
06063
Giải ba
01306
66160
Giải tư
70444
60612
30572
32176
25504
02938
69127
Giải năm
1667
Giải sáu
4069
2426
3516
Giải bảy
962
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
6042,6
 12,6
1,6,726,7
634,8
02,3,444,6
 5 
0,1,2,4
7
60,2,3,7
9
2,672,6
38 
69 
 
Ngày: 08/10/2021
XSGL
Giải ĐB
122016
Giải nhất
38664
Giải nhì
22881
Giải ba
46666
36276
Giải tư
19415
29856
63329
61027
42400
36931
87261
Giải năm
9417
Giải sáu
1848
8686
2577
Giải bảy
155
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
000
3,6,815,6,7
 27,9
 31
5,648
1,554,5,6
1,5,6,7
8
61,4,6
1,2,776,7
481,6
29 
 
Ngày: 01/10/2021
XSGL
Giải ĐB
815237
Giải nhất
16971
Giải nhì
68884
Giải ba
94369
29574
Giải tư
41455
60370
40047
07251
92594
66068
99908
Giải năm
7411
Giải sáu
3143
9660
9815
Giải bảy
643
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
6,708
1,5,711,5
 27
4237
7,8,9432,7
1,551,5
 60,8,9
2,3,470,1,4
0,684
694
 
Ngày: 24/09/2021
XSGL
Giải ĐB
379472
Giải nhất
37671
Giải nhì
46917
Giải ba
27020
55974
Giải tư
60078
68671
50994
05437
11429
50105
80718
Giải năm
3637
Giải sáu
8775
4748
7942
Giải bảy
535
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
205
7217,8
4,720,9
 35,72
7,942,8
0,3,75 
 6 
1,32712,2,4,5
8
1,4,789
2,894
 
Ngày: 17/09/2021
XSGL
Giải ĐB
367898
Giải nhất
37774
Giải nhì
28600
Giải ba
90752
83322
Giải tư
81943
24349
81918
35974
89076
30038
11492
Giải năm
6874
Giải sáu
7819
1261
2784
Giải bảy
266
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
000
618,9
2,5,922
438
73,843,9
952
6,761,6
 743,6
1,3,984
1,492,5,8