Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum

Ngày: 13/11/2022
XSKT
Giải ĐB
519859
Giải nhất
37548
Giải nhì
54671
Giải ba
26151
92888
Giải tư
03905
45355
84111
60891
81954
32980
76021
Giải năm
8857
Giải sáu
6963
6259
6443
Giải bảy
481
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
805
1,2,5,7
8,92
11
 21
4,63 
543,8
0,551,4,5,7
92
 63
571
4,880,1,8
52912
 
Ngày: 06/11/2022
XSKT
Giải ĐB
338264
Giải nhất
42161
Giải nhì
32389
Giải ba
36441
38138
Giải tư
61204
28224
46475
47240
12067
46819
84674
Giải năm
2142
Giải sáu
5162
1472
7982
Giải bảy
417
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
404
4,617,9
4,6,7,824
 38
0,2,6,740,1,2,6
75 
461,2,4,7
1,672,4,5
382,9
1,89 
 
Ngày: 30/10/2022
XSKT
Giải ĐB
447591
Giải nhất
20651
Giải nhì
95122
Giải ba
38744
17996
Giải tư
88936
49890
14895
70726
00618
88761
42976
Giải năm
2229
Giải sáu
7225
3208
7928
Giải bảy
978
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
908
5,6,913,8
222,5,6,8
9
136
444
2,951
2,3,7,961
 76,8
0,1,2,78 
290,1,5,6
 
Ngày: 23/10/2022
XSKT
Giải ĐB
271859
Giải nhất
82099
Giải nhì
19241
Giải ba
11218
74391
Giải tư
16493
68991
61634
32500
74483
69097
04928
Giải năm
5155
Giải sáu
0800
3009
5474
Giải bảy
387
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
02002,9
4,9215,8
 28
8,934
3,741
1,555,9
 6 
8,974
1,283,7
0,5,9912,3,7,9
 
Ngày: 16/10/2022
XSKT
Giải ĐB
222143
Giải nhất
45108
Giải nhì
56724
Giải ba
20668
53241
Giải tư
56544
36595
98343
49334
63787
44173
59498
Giải năm
6045
Giải sáu
8958
4514
9017
Giải bảy
744
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 08
414,7
 24,9
42,734
1,2,3,4241,32,42,5
4,958
 68
1,873
0,5,6,987
295,8
 
Ngày: 09/10/2022
XSKT
Giải ĐB
846473
Giải nhất
39037
Giải nhì
21922
Giải ba
24071
78303
Giải tư
05620
32312
97156
37883
53386
75457
74041
Giải năm
9640
Giải sáu
6718
3388
8089
Giải bảy
347
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
2,403
4,712,8
1,2,920,2
0,7,837
 40,1,7
 56,7
5,86 
3,4,571,3
1,883,6,8,9
892
 
Ngày: 02/10/2022
XSKT
Giải ĐB
597297
Giải nhất
69922
Giải nhì
04376
Giải ba
30037
36924
Giải tư
15391
06159
95430
36402
05978
60909
50411
Giải năm
1603
Giải sáu
7349
7745
7457
Giải bảy
673
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,300,2,3,9
1,911
0,222,4
0,730,7
245,9
457,9
76 
3,5,973,6,8
78 
0,4,591,7