Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận

Ngày: 06/12/2019
XSNT
Giải ĐB
039885
Giải nhất
89562
Giải nhì
39775
Giải ba
56811
12395
Giải tư
90083
34717
91725
09095
38130
83046
47454
Giải năm
5440
Giải sáu
1214
9993
7996
Giải bảy
938
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
3,40 
111,4,7
6,825
8,930,8
1,540,6
2,7,8,9254
4,962
175
382,3,5
 93,52,6
 
Ngày: 29/11/2019
XSNT
Giải ĐB
895652
Giải nhất
85081
Giải nhì
18236
Giải ba
42642
64855
Giải tư
71569
47994
68539
68197
84822
50015
86815
Giải năm
7847
Giải sáu
4817
4082
9136
Giải bảy
129
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 07
8152,7
2,4,5,822,9
 362,9
942,7
12,552,5
3269
0,1,4,97 
 81,2
2,3,694,7
 
Ngày: 22/11/2019
XSNT
Giải ĐB
176854
Giải nhất
03392
Giải nhì
00296
Giải ba
35907
50008
Giải tư
13838
95311
40410
72658
48251
66464
29782
Giải năm
3793
Giải sáu
2623
2785
2447
Giải bảy
954
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
107,8
1,510,1
4,8,923
2,938
52,642,7
851,42,8
964
0,47 
0,3,582,5
 92,3,6
 
Ngày: 15/11/2019
XSNT
Giải ĐB
401568
Giải nhất
73311
Giải nhì
96434
Giải ba
98843
64165
Giải tư
51605
60186
41628
75783
74271
72967
16820
Giải năm
3692
Giải sáu
2762
6650
7219
Giải bảy
418
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,505
1,3,711,8,9
6,920,8
4,831,4
343
0,650
862,5,7,8
671
1,2,683,6
192
 
Ngày: 08/11/2019
XSNT
Giải ĐB
418005
Giải nhất
12112
Giải nhì
07173
Giải ba
52500
74031
Giải tư
50867
75916
62518
94771
03110
35882
75117
Giải năm
0654
Giải sáu
5780
2704
8782
Giải bảy
660
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,800,4,5
3,710,2,6,7
8
1,3,822 
731,2
0,54 
054
160,7
1,671,3
180,22
 9 
 
Ngày: 01/11/2019
XSNT
Giải ĐB
908608
Giải nhất
12557
Giải nhì
20990
Giải ba
09287
24469
Giải tư
54106
22813
44169
09125
50279
46838
68020
Giải năm
1433
Giải sáu
1249
9467
5771
Giải bảy
317
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
2,906,8
713,7
 20,5
1,333,8
444,9
257
067,92
1,5,6,871,9
0,387
4,62,790
 
Ngày: 25/10/2019
XSNT
Giải ĐB
793340
Giải nhất
82559
Giải nhì
50779
Giải ba
44442
78176
Giải tư
47194
74522
66244
48180
62000
93177
77647
Giải năm
3986
Giải sáu
1966
6518
4439
Giải bảy
476
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
0,4,800
 18
2,422
 392
4,940,2,4,7
 59
6,72,866
4,7762,7,9
180,6
32,5,794