Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận

Ngày: 10/01/2014
XSNT
Giải ĐB
581703
Giải nhất
44537
Giải nhì
87428
Giải ba
88800
67444
Giải tư
71913
47430
26212
86900
12641
61852
64326
Giải năm
0730
Giải sáu
5267
4493
1177
Giải bảy
897
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
02,32002,3,7
412,3
1,526,8
0,1,9302,7
441,4
 52
267
0,3,6,7
9
77
28 
 93,7
 
Ngày: 03/01/2014
XSNT
Giải ĐB
021136
Giải nhất
32375
Giải nhì
35969
Giải ba
96731
38207
Giải tư
80785
06685
49906
27196
90658
79815
64321
Giải năm
4191
Giải sáu
2502
8556
4051
Giải bảy
773
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 02,6,7
2,3,5,915
021
731,6
 4 
1,7,8251,6,8
0,3,5,9269
073,5
5852
691,62
 
Ngày: 27/12/2013
XSNT
Giải ĐB
823549
Giải nhất
75131
Giải nhì
47004
Giải ba
56237
25232
Giải tư
39842
71523
38845
45210
14590
79088
35462
Giải năm
4549
Giải sáu
7772
1434
3069
Giải bảy
819
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,6,904
310,9
3,4,6,723
231,2,4,7
0,342,5,92
45 
 60,2,9
372
888
1,42,690
 
Ngày: 20/12/2013
XSNT
Giải ĐB
635786
Giải nhất
29525
Giải nhì
66176
Giải ba
16878
81304
Giải tư
19887
78669
58750
95017
33757
07625
55908
Giải năm
2477
Giải sáu
7804
9620
5923
Giải bảy
969
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
2,5042,8
 17
 20,3,52
23 
0245
22,450,7
7,8692
1,5,7,876,7,8
0,786,7
629 
 
Ngày: 13/12/2013
XSNT
Giải ĐB
544420
Giải nhất
35738
Giải nhì
70485
Giải ba
42793
15955
Giải tư
52215
49436
02822
31622
04239
66160
43658
Giải năm
2047
Giải sáu
0698
6166
5914
Giải bảy
116
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2,60 
 12,4,5,6
1,2220,22
936,8,9
147
1,5,855,8
1,3,660,6
47 
3,5,985
393,8
 
Ngày: 06/12/2013
XSNT
Giải ĐB
357495
Giải nhất
61609
Giải nhì
33650
Giải ba
24048
83085
Giải tư
50127
70044
43554
04947
53902
99985
86258
Giải năm
7103
Giải sáu
2684
9603
5034
Giải bảy
714
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
5022,32,9
 14
0227
0234
1,3,4,5
8
44,7,8
82,950,4,8
 6 
2,47 
4,584,52
095
 
Ngày: 29/11/2013
XSNT
Giải ĐB
014934
Giải nhất
65923
Giải nhì
67674
Giải ba
74506
86776
Giải tư
47965
44194
47371
77905
37788
22819
47974
Giải năm
9142
Giải sáu
8921
4870
4310
Giải bảy
582
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,705,6
2,710,9
4,821,3
234
3,72,942
0,65 
0,765
 70,1,42,6
882,8,9
1,894