Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận

Ngày: 18/12/2020
XSNT
Giải ĐB
505535
Giải nhất
79896
Giải nhì
76263
Giải ba
56927
40694
Giải tư
96886
45252
74052
07100
51167
58731
80986
Giải năm
9784
Giải sáu
7029
4261
5077
Giải bảy
024
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
000
3,61 
5224,7,9
631,5
2,8,94 
3522
82,961,3,7
2,6,777,9
 84,62
2,794,6
 
Ngày: 11/12/2020
XSNT
Giải ĐB
556335
Giải nhất
87781
Giải nhì
88302
Giải ba
67622
21087
Giải tư
69578
97301
16071
44065
92879
15034
44512
Giải năm
3762
Giải sáu
2422
7656
4961
Giải bảy
023
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
0,6,7,812
0,1,22,6222,3
234,5
3,84 
3,656
561,2,5
871,8,9
781,4,7
79 
 
Ngày: 04/12/2020
XSNT
Giải ĐB
613578
Giải nhất
65143
Giải nhì
56321
Giải ba
28342
19169
Giải tư
50974
51986
07386
14859
33119
94736
02154
Giải năm
7205
Giải sáu
2580
8051
2711
Giải bảy
737
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
805
1,2,511,9
421
436,72
5,742,3
051,4,9
3,8269
3274,8
780,62
1,5,69 
 
Ngày: 27/11/2020
XSNT
Giải ĐB
265750
Giải nhất
12356
Giải nhì
26602
Giải ba
22587
39753
Giải tư
06172
42002
39721
44231
36134
83457
71002
Giải năm
5382
Giải sáu
6036
4827
4408
Giải bảy
957
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
5023,8
2,31 
03,7,821,7
531,4,6
34 
 50,3,6,72
3,568
2,52,872
0,682,7
 9 
 
Ngày: 20/11/2020
XSNT
Giải ĐB
681318
Giải nhất
21018
Giải nhì
01274
Giải ba
12019
42416
Giải tư
03558
54282
67127
22812
12512
90207
18457
Giải năm
6540
Giải sáu
9702
1250
1814
Giải bảy
441
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
4,502,7
4122,4,6,82
9
0,12,827
 3 
1,7,940,1
 50,7,8
16 
0,2,574
12,582
194
 
Ngày: 13/11/2020
XSNT
Giải ĐB
480458
Giải nhất
59385
Giải nhì
78230
Giải ba
95957
37730
Giải tư
66076
91467
11737
48150
22876
33737
26725
Giải năm
1569
Giải sáu
9546
2853
3071
Giải bảy
545
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
32,50 
71 
 25
4,5302,72
 43,5,6
2,4,850,3,7,8
4,7267,9
32,5,671,62
585
69 
 
Ngày: 06/11/2020
XSNT
Giải ĐB
239230
Giải nhất
79479
Giải nhì
81931
Giải ba
97776
65459
Giải tư
75063
87532
70078
00687
11683
80684
19327
Giải năm
9129
Giải sáu
7303
1590
6896
Giải bảy
971
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
3,903
3,7,91 
327,9
0,6,830,1,2
84 
 59
7,963
2,871,6,8,9
783,4,7
2,5,790,1,6