Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình

Ngày: 06/08/2020
XSQB
Giải ĐB
971686
Giải nhất
02277
Giải nhì
71751
Giải ba
34921
14920
Giải tư
58375
95368
33072
94135
99828
04968
01746
Giải năm
3317
Giải sáu
8535
8807
3946
Giải bảy
349
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,507
2,517
720,1,8
 352
 462,9
32,750,1
42,8682
0,1,772,5,7
2,6286
49 
 
Ngày: 30/07/2020
XSQB
Giải ĐB
642221
Giải nhất
41170
Giải nhì
34345
Giải ba
78377
44119
Giải tư
28117
65956
43764
41531
69632
99797
54748
Giải năm
6436
Giải sáu
7014
6331
2767
Giải bảy
091
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
70 
2,32,914,7,9
321
 312,2,6
1,6,945,8
456
3,564,7
1,6,7,970,7
48 
191,4,7
 
Ngày: 23/07/2020
XSQB
Giải ĐB
538466
Giải nhất
66495
Giải nhì
24456
Giải ba
37030
89734
Giải tư
00351
23693
90716
23055
83283
67526
63102
Giải năm
8816
Giải sáu
6106
7992
0502
Giải bảy
690
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
3,9022,6
5162
02,926
8,930,4
34 
5,951,5,6
0,12,2,5
6,8
66
 7 
 83,6
 90,2,3,5
 
Ngày: 16/07/2020
XSQB
Giải ĐB
563050
Giải nhất
46085
Giải nhì
65955
Giải ba
68340
07905
Giải tư
84534
81663
93740
16518
72004
72253
71657
Giải năm
3385
Giải sáu
0704
7218
7848
Giải bảy
938
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
42,5042,5
 182
 2 
5,634,8
02,3402,8
0,5,8250,3,5,7
8
 63
57 
12,3,4,5852
 9 
 
Ngày: 09/07/2020
XSQB
Giải ĐB
251274
Giải nhất
61046
Giải nhì
66092
Giải ba
80783
31976
Giải tư
72100
53172
31558
57791
28639
55863
11059
Giải năm
0066
Giải sáu
1388
1699
7687
Giải bảy
137
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
000
91 
7,92 
6,837,9
746
758,9
4,6,763,6
3,872,4,5,6
5,883,7,8
3,5,991,2,9
 
Ngày: 02/07/2020
XSQB
Giải ĐB
399791
Giải nhất
17386
Giải nhì
60289
Giải ba
91692
51556
Giải tư
23286
38579
51559
70545
67241
94946
74393
Giải năm
9574
Giải sáu
6364
1351
9385
Giải bảy
664
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
30 
4,5,91 
92 
930
62,741,5,6
4,851,6,9
4,5,82642
 74,9
 85,62,9
5,7,891,2,3
 
Ngày: 25/06/2020
XSQB
Giải ĐB
550093
Giải nhất
49293
Giải nhì
50879
Giải ba
84019
90125
Giải tư
86152
10179
71307
66579
19246
37913
68311
Giải năm
2909
Giải sáu
4956
2287
4438
Giải bảy
456
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 07,9
111,3,9
525
1,9238
 46
252,62,8
4,526 
0,8793
3,587
0,1,73932