Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình

Ngày: 15/10/2020
XSQB
Giải ĐB
597319
Giải nhất
41440
Giải nhì
58115
Giải ba
79641
02682
Giải tư
80515
88471
04246
43159
51029
93578
20139
Giải năm
5962
Giải sáu
9348
6853
4976
Giải bảy
601
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
401,6
0,4,7152,9
6,829
539
 40,1,6,8
1253,9
0,4,762
 71,6,8
4,782
1,2,3,59 
 
Ngày: 08/10/2020
XSQB
Giải ĐB
834316
Giải nhất
45464
Giải nhì
55140
Giải ba
92959
78131
Giải tư
68278
98584
72879
23570
82821
03322
16920
Giải năm
5333
Giải sáu
8106
3989
1306
Giải bảy
076
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7062
2,316
220,1,2
331,3
6,840,9
 59
02,1,764
 70,6,8,9
784,9
4,5,7,89 
 
Ngày: 01/10/2020
XSQB
Giải ĐB
380530
Giải nhất
58645
Giải nhì
12488
Giải ba
35540
33929
Giải tư
67174
01076
79229
44370
82767
11606
79825
Giải năm
8761
Giải sáu
0177
9635
0091
Giải bảy
606
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,4,7062
6,91 
 25,92
 30,5
7,840,5
2,3,45 
02,761,7
6,770,4,6,7
884,8
2291
 
Ngày: 24/09/2020
XSQB
Giải ĐB
677067
Giải nhất
22127
Giải nhì
11211
Giải ba
58629
94445
Giải tư
39141
91057
09846
41511
67373
97636
14425
Giải năm
0977
Giải sáu
3951
4132
8265
Giải bảy
951
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 0 
12,4,52112
325,7,8,9
732,6
 41,5,6
2,4,6512,7
3,465,7
2,5,6,773,7
28 
29 
 
Ngày: 17/09/2020
XSQB
Giải ĐB
127946
Giải nhất
35290
Giải nhì
94051
Giải ba
73510
59731
Giải tư
51652
79340
97514
04806
22969
14863
30257
Giải năm
4350
Giải sáu
4256
6873
6215
Giải bảy
516
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
1,4,5,906
3,510,4,5,6
52 
6,731
140,6
150,1,2,6
7
0,1,4,5
7
63,9
573,6
 8 
690
 
Ngày: 10/09/2020
XSQB
Giải ĐB
379710
Giải nhất
38630
Giải nhì
39495
Giải ba
99844
28936
Giải tư
04263
99301
30441
04925
17984
81514
34120
Giải năm
3056
Giải sáu
9757
9239
9274
Giải bảy
148
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,300,1
0,410,4
 20,5
630,6,9
1,4,7,841,4,8
2,956,7
3,563
574
484
395
 
Ngày: 03/09/2020
XSQB
Giải ĐB
456517
Giải nhất
20901
Giải nhì
04237
Giải ba
07921
05473
Giải tư
18027
35119
48936
27546
29206
28210
10519
Giải năm
4680
Giải sáu
1397
8306
5341
Giải bảy
283
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,801,62
0,2,410,7,92
 21,7
7,836,7
 41,6
 5 
02,3,46 
1,2,3,9273
 80,3
12972