Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam

Ngày: 12/11/2013
XSQNM
Giải ĐB
623660
Giải nhất
10350
Giải nhì
15820
Giải ba
40720
49943
Giải tư
98172
60871
37888
21068
20966
43964
00334
Giải năm
0387
Giải sáu
9258
4280
2859
Giải bảy
656
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
22,5,6,80 
71 
7202
434
3,643
 50,6,8,9
5,660,4,6,8
8,971,2
5,6,880,7,8
597
 
Ngày: 05/11/2013
XSQNM
Giải ĐB
361591
Giải nhất
05277
Giải nhì
78993
Giải ba
94802
48224
Giải tư
37948
42962
42982
55026
20543
73088
06441
Giải năm
6195
Giải sáu
2244
5898
5572
Giải bảy
547
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 02
4,91 
0,6,7,824,6
4,93 
2,441,3,4,7
8
95 
262
4,7,872,7
4,8,982,7,8
 91,3,5,8
 
Ngày: 29/10/2013
XSQNM
Giải ĐB
401383
Giải nhất
05129
Giải nhì
85719
Giải ba
77224
06019
Giải tư
44247
91924
34533
67820
17404
99037
60868
Giải năm
5196
Giải sáu
4890
5101
5445
Giải bảy
239
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
2,901,4
0192
 20,42,9
3,833,7,9
0,2245,7
459
968
3,47 
683
12,2,3,590,6
 
Ngày: 22/10/2013
XSQNM
Giải ĐB
590796
Giải nhất
39858
Giải nhì
28299
Giải ba
83957
65236
Giải tư
29303
57399
35367
78512
85254
68128
63376
Giải năm
2217
Giải sáu
5509
1377
6996
Giải bảy
596
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
 12,7
128
035,6
54 
354,7,8
3,7,9367
1,5,6,776,7
2,58 
0,92963,92
 
Ngày: 15/10/2013
XSQNM
Giải ĐB
363602
Giải nhất
54216
Giải nhì
21499
Giải ba
83860
36304
Giải tư
51412
50803
57805
97830
44737
90620
76822
Giải năm
5775
Giải sáu
2663
5463
1293
Giải bảy
459
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,3,602,3,4,5
 12,62
0,1,220,2
0,62,930,7
04 
0,759
1260,32
375
 8 
5,993,9
 
Ngày: 08/10/2013
XSQNM
Giải ĐB
767458
Giải nhất
52274
Giải nhì
53910
Giải ba
47269
69933
Giải tư
80527
80789
00331
06848
51923
65218
52600
Giải năm
6644
Giải sáu
1957
1702
3757
Giải bảy
871
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,100,2
3,710,8,9
023,7
2,331,3
4,744,8
 572,8
 69
2,5271,4
1,4,589
1,6,89 
 
Ngày: 01/10/2013
XSQNM
Giải ĐB
887083
Giải nhất
47439
Giải nhì
24470
Giải ba
55168
77094
Giải tư
67930
29126
66826
58460
97224
11741
93565
Giải năm
4909
Giải sáu
8992
0468
2345
Giải bảy
721
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,6,709
2,4,71 
921,4,62
830,9
2,941,5
4,65 
2260,5,82
 70,1
6283
0,392,4