Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi

Ngày: 02/07/2011
XSQNG
Giải ĐB
71721
Giải nhất
62924
Giải nhì
62940
Giải ba
86375
73223
Giải tư
61596
73816
08335
47268
41912
52290
53704
Giải năm
4285
Giải sáu
8073
0532
0695
Giải bảy
742
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
4,904
212,6
1,2,3,421,2,3,4
2,732,5
0,240,2
3,7,8,95 
1,968
 73,5
685
 90,5,6
 
Ngày: 25/06/2011
XSQNG
Giải ĐB
56162
Giải nhất
29167
Giải nhì
57673
Giải ba
68871
13925
Giải tư
51340
83849
82552
67120
83766
81403
28884
Giải năm
9022
Giải sáu
9764
9798
9685
Giải bảy
086
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,403
71 
2,5,620,2,5
0,73 
6,840,9
2,852
6,7,862,4,6,7
671,3,6
984,5,6
498
 
Ngày: 18/06/2011
XSQNG
Giải ĐB
31855
Giải nhất
76046
Giải nhì
20274
Giải ba
07353
68110
Giải tư
51413
22934
59745
77522
02838
06167
20442
Giải năm
9152
Giải sáu
8921
9718
4036
Giải bảy
776
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
10 
210,3,8
2,4,521,2
1,534,6,8
3,742,5,6,8
4,552,3,5
3,4,767
674,6
1,3,48 
 9 
 
Ngày: 11/06/2011
XSQNG
Giải ĐB
76528
Giải nhất
55411
Giải nhì
28873
Giải ba
32213
95882
Giải tư
24361
22494
30268
55840
29855
06654
30514
Giải năm
4991
Giải sáu
8885
0301
9050
Giải bảy
185
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
4,501
0,1,6,911,3,4
828
1,73 
1,5,940
5,8250,4,5
 61,7,8
673
2,682,52
 91,4
 
Ngày: 04/06/2011
XSQNG
Giải ĐB
56795
Giải nhất
12962
Giải nhì
15054
Giải ba
67497
77890
Giải tư
87294
21583
75419
40553
74919
68897
49588
Giải năm
0298
Giải sáu
4996
9759
4304
Giải bảy
819
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
904
 193
62 
5,83 
0,5,94 
953,4,7,9
962
5,927 
8,983,8
13,590,4,5,6
72,8
 
Ngày: 28/05/2011
XSQNG
Giải ĐB
18645
Giải nhất
41392
Giải nhì
23513
Giải ba
04740
82614
Giải tư
44657
74189
04623
91551
77460
07673
66057
Giải năm
0311
Giải sáu
3481
8929
8417
Giải bảy
401
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
4,601,9
0,1,5,811,3,4,7
923,9
1,2,73 
140,5
451,72
 60
1,5273
 81,9
0,2,892
 
Ngày: 21/05/2011
XSQNG
Giải ĐB
70405
Giải nhất
56010
Giải nhì
95831
Giải ba
12557
12258
Giải tư
99693
92930
86926
53613
00360
00865
46804
Giải năm
0104
Giải sáu
5171
3727
8166
Giải bảy
714
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6042,5
3,710,3,4
 26,7
1,930,1
02,14 
0,657,82
2,660,5,6
2,571
528 
 93