Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi

Ngày: 09/05/2020
XSQNG
Giải ĐB
596320
Giải nhất
14620
Giải nhì
65073
Giải ba
45665
78893
Giải tư
55738
91013
13294
29604
59257
56154
88056
Giải năm
2867
Giải sáu
0035
6126
5956
Giải bảy
574
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
22042
 13
 202,6
1,7,935,8
02,5,7,94 
3,654,62,7
2,5265,7
5,673,4
38 
 93,4
 
Ngày: 02/05/2020
XSQNG
Giải ĐB
847557
Giải nhất
75935
Giải nhì
57698
Giải ba
53068
25527
Giải tư
56073
09994
52077
15725
10141
23383
06821
Giải năm
9144
Giải sáu
6165
7640
1493
Giải bảy
296
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
40 
2,41 
 21,5,7
7,8,935
4,940,1,4
2,3,657
965,82
2,5,773,7
62,983
 93,4,6,8
 
Ngày: 25/04/2020
XSQNG
Giải ĐB
646135
Giải nhất
79300
Giải nhì
76705
Giải ba
62231
50461
Giải tư
98326
44520
93865
58207
57062
88098
59141
Giải năm
4563
Giải sáu
2234
2093
9493
Giải bảy
740
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
0,2,400,5,7
3,4,61 
620,6
62,9231,4,5
340,1
0,3,65 
261,2,32,5
07 
98 
 932,8
 
Ngày: 28/03/2020
XSQNG
Giải ĐB
419926
Giải nhất
53425
Giải nhì
34310
Giải ba
97625
74466
Giải tư
58740
55660
13794
93534
04966
89897
92496
Giải năm
1802
Giải sáu
6051
9543
4782
Giải bảy
673
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
1,4,602
4,510
0,8252,6
4,734
3,940,1,3
2251
2,62,960,62
973
 82
 94,6,7
 
Ngày: 21/03/2020
XSQNG
Giải ĐB
849273
Giải nhất
64728
Giải nhì
08384
Giải ba
62335
15104
Giải tư
31051
28315
60293
51588
85160
74467
93808
Giải năm
8463
Giải sáu
8226
6303
7277
Giải bảy
147
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
601,3,4,8
0,515
 26,8
0,6,7,935
0,847
1,351
260,3,7
4,6,773,7
0,2,884,8
 93
 
Ngày: 14/03/2020
XSQNG
Giải ĐB
654547
Giải nhất
50317
Giải nhì
06645
Giải ba
57033
57729
Giải tư
61464
74701
00348
04723
40237
90274
28680
Giải năm
8537
Giải sáu
2673
3493
1433
Giải bảy
391
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
801
0,917
 23,92
2,32,7,9332,72
6,745,7,8
45 
 64
1,32,473,4
480
2291,3
 
Ngày: 07/03/2020
XSQNG
Giải ĐB
161245
Giải nhất
74777
Giải nhì
31723
Giải ba
46531
49813
Giải tư
89980
14596
84091
06208
39025
20333
77417
Giải năm
2115
Giải sáu
7665
2387
4587
Giải bảy
374
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
808
1,3,911,3,5,7
 23,5
1,2,331,3
745
1,2,4,65 
965
1,7,8274,7
080,72
 91,6