Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi

Ngày: 30/01/2021
XSQNG
Giải ĐB
760086
Giải nhất
18282
Giải nhì
91668
Giải ba
91258
82435
Giải tư
39069
40816
50978
21924
16669
98263
32076
Giải năm
8867
Giải sáu
9495
6859
8532
Giải bảy
351
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 0 
5,916
3,824
632,5
24 
3,951,8,9
1,7,863,7,8,92
676,8
5,6,782,6
5,6291,5
 
Ngày: 23/01/2021
XSQNG
Giải ĐB
668668
Giải nhất
48469
Giải nhì
74801
Giải ba
49897
43411
Giải tư
18645
19406
11102
62735
31500
87342
76203
Giải năm
4247
Giải sáu
7696
2056
7756
Giải bảy
523
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,3
6
0,111
0,423
0,235,6
 42,5,7
3,4562
0,3,52,968,9
4,97 
68 
696,7
 
Ngày: 16/01/2021
XSQNG
Giải ĐB
631761
Giải nhất
30829
Giải nhì
32767
Giải ba
70836
82497
Giải tư
33424
82685
61366
58679
32091
65876
21845
Giải năm
0332
Giải sáu
9381
9383
9091
Giải bảy
872
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,8,921 
3,7224,9
832,6
245
4,85 
3,6,761,6,7
6,9722,6,9
 81,3,5
2,7912,7
 
Ngày: 09/01/2021
XSQNG
Giải ĐB
434081
Giải nhất
68107
Giải nhì
66241
Giải ba
17232
15763
Giải tư
88420
99047
47985
59319
17042
91262
83639
Giải năm
0953
Giải sáu
6886
4486
6547
Giải bảy
665
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
207
4,819
3,4,620
5,632,8,9
 41,2,72
6,853
8262,3,5
0,427 
381,5,62
1,39 
 
Ngày: 02/01/2021
XSQNG
Giải ĐB
359225
Giải nhất
59507
Giải nhì
98547
Giải ba
15613
93854
Giải tư
50138
49389
73871
95991
73573
72109
04822
Giải năm
1248
Giải sáu
3160
2262
3496
Giải bảy
187
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
607,9
2,7,913
2,621,2,5
1,738
547,8
254
960,2
0,4,871,3
3,487,9
0,891,6
 
Ngày: 26/12/2020
XSQNG
Giải ĐB
236023
Giải nhất
47648
Giải nhì
81608
Giải ba
28753
30633
Giải tư
69587
65765
35603
07297
63002
49517
58272
Giải năm
4980
Giải sáu
5815
2755
9827
Giải bảy
370
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
7,802,3,8
 15,7
0,723,7,8
0,2,3,533
 48
1,5,653,5
 65
1,2,8,970,2
0,2,480,7
 97
 
Ngày: 19/12/2020
XSQNG
Giải ĐB
546636
Giải nhất
50718
Giải nhì
79527
Giải ba
58159
95881
Giải tư
83082
62778
71176
29844
54291
24754
14635
Giải năm
8449
Giải sáu
5956
6451
4160
Giải bảy
060
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
620 
5,8,918
827
 35,6
4,544,9
3,651,4,6,9
3,5,7602,5
276,8
1,781,2
4,591