Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 07/05/2026
XSQT
Giải ĐB
558276
Giải nhất
08201
Giải nhì
22397
Giải ba
02269
93379
Giải tư
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
Giải năm
2656
Giải sáu
7507
3889
2638
Giải bảy
927
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
9012,3,7
02,613
5,627
0,138
 4 
 52,6,7
5,761,2,9
0,2,5,976,9
389
6,7,890,7
 
Ngày: 30/04/2026
XSQT
Giải ĐB
675956
Giải nhất
88233
Giải nhì
46897
Giải ba
91117
41606
Giải tư
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
Giải năm
7056
Giải sáu
1132
5040
0159
Giải bảy
943
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
406
3,5172,82
3,72 
3,4,631,2,3,7
 40,3
 51,62,9
0,5263
12,3,972
128 
597
 
Ngày: 23/04/2026
XSQT
Giải ĐB
982118
Giải nhất
26102
Giải nhì
68533
Giải ba
52383
17553
Giải tư
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
Giải năm
7495
Giải sáu
7276
8151
9891
Giải bảy
675
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 02
52,916,8
0,72 
3,5,8,933,5,7
 4 
3,7,8,9512,3
1,767
3,672,5,6
183,5
 91,3,5
 
Ngày: 16/04/2026
XSQT
Giải ĐB
451920
Giải nhất
61984
Giải nhì
02466
Giải ba
76302
32986
Giải tư
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
Giải năm
2200
Giải sáu
2908
7713
2383
Giải bảy
047
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,200,2,8
813
020
1,3,7,833,42
32,8347
 5 
6,866
4,973
081,3,43,6
 97
 
Ngày: 09/04/2026
XSQT
Giải ĐB
546768
Giải nhất
42228
Giải nhì
19014
Giải ba
05658
88936
Giải tư
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
Giải năm
9089
Giải sáu
5471
1032
8839
Giải bảy
904
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 04,5,7
2,7142
321,8
 32,42,6,8
9
0,12,324 
0,858
368
071
2,3,5,685,9
3,89 
 
Ngày: 02/04/2026
XSQT
Giải ĐB
358418
Giải nhất
82739
Giải nhì
57569
Giải ba
36796
59236
Giải tư
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
Giải năm
5625
Giải sáu
4120
9959
9393
Giải bảy
214
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
209
 14,7,82
 20,52
936,9
14 
2256,7,9
3,5,8,969
1,5,87 
1286,7
0,3,5,693,6
 
Ngày: 26/03/2026
XSQT
Giải ĐB
764171
Giải nhất
17593
Giải nhì
35781
Giải ba
66104
80184
Giải tư
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
Giải năm
9848
Giải sáu
3190
3929
7798
Giải bảy
987
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
904,6,9
7,8,912
1,423,9
2,93 
0,8,942,8
 57
06 
5,871
4,981,4,7
0,290,1,3,4
8