Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 08/10/2009
XSQT
Giải ĐB
34021
Giải nhất
76112
Giải nhì
55232
Giải ba
59285
11269
Giải tư
23317
08331
99020
87106
16001
43099
19177
Giải năm
3388
Giải sáu
1583
8639
5665
Giải bảy
199
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
2,701,6
0,2,312,7
1,320,1
831,2,9
 4 
6,85 
065,9
1,770,7
883,5,8
3,6,92992
 
Ngày: 01/10/2009
XSQT
Giải ĐB
89733
Giải nhất
89004
Giải nhì
22955
Giải ba
70278
55641
Giải tư
60364
72618
67762
29568
77337
68638
29148
Giải năm
5500
Giải sáu
8215
1488
6248
Giải bảy
482
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,200,4
415,8
6,820
333,7,8
0,641,82
1,555
 62,4,8
378
1,3,42,6
7,8
82,8
 9 
 
Ngày: 24/09/2009
XSQT
Giải ĐB
98300
Giải nhất
74018
Giải nhì
07950
Giải ba
40039
70942
Giải tư
12680
23898
71161
62683
65103
41868
89423
Giải năm
6757
Giải sáu
5982
6638
6824
Giải bảy
968
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,3,5
618
4,823,4
0,2,838,9
242
050,7
 61,82
57 
1,3,62,980,2,3
398
 
Ngày: 17/09/2009
XSQT
Giải ĐB
45504
Giải nhất
34007
Giải nhì
72274
Giải ba
55067
41303
Giải tư
40040
65641
50564
50011
87564
75103
94575
Giải năm
6243
Giải sáu
9016
1472
7825
Giải bảy
675
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
4032,4,7
1,411,6
7225
02,43 
0,62,740,1,3
2,725 
1642,7
0,6722,4,52
 8 
 9 
 
Ngày: 10/09/2009
XSQT
Giải ĐB
45682
Giải nhất
14198
Giải nhì
49078
Giải ba
95796
15794
Giải tư
71627
07658
21333
30964
02624
08331
00985
Giải năm
1072
Giải sáu
9912
9587
6595
Giải bảy
379
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 0 
312
1,7,824,7
331,3
2,6,94 
8,9582
964
2,872,8,9
52,7,982,5,7
794,5,6,8
 
Ngày: 03/09/2009
XSQT
Giải ĐB
58694
Giải nhất
92881
Giải nhì
24514
Giải ba
09688
58072
Giải tư
02074
13755
94938
67247
71235
47451
99257
Giải năm
8632
Giải sáu
0595
2422
1116
Giải bảy
132
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 0 
5,814,6
2,32,722
4322,5,8
1,7,943,7
3,5,951,5,7
16 
4,572,4
3,881,8
 94,5
 
Ngày: 27/08/2009
XSQT
Giải ĐB
14979
Giải nhất
56093
Giải nhì
83745
Giải ba
94943
57680
Giải tư
27434
85636
51435
30780
48198
92627
07215
Giải năm
8201
Giải sáu
5131
1467
2330
Giải bảy
775
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
3,8201
0,314,5
 27
4,930,1,4,5
6
1,343,5
1,3,4,75 
367
2,675,9
9802
793,8