Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 12/03/2020
XSQT
Giải ĐB
651925
Giải nhất
49729
Giải nhì
41646
Giải ba
96474
74671
Giải tư
54432
70629
69842
57183
89826
05111
84613
Giải năm
6670
Giải sáu
5309
2885
2057
Giải bảy
190
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
7,908,9
1,711,3
3,425,6,92
1,832
742,6
2,857
2,46 
570,1,4
083,5
0,2290
 
Ngày: 05/03/2020
XSQT
Giải ĐB
957231
Giải nhất
06447
Giải nhì
91602
Giải ba
35840
38270
Giải tư
78656
50399
68363
21555
38659
26568
79516
Giải năm
3211
Giải sáu
5317
4310
5545
Giải bảy
212
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
1,4,702
1,310,1,2,6
7
0,1,62 
631
 40,5,7
4,555,6,9
1,562,3,8
1,470
68 
5,999
 
Ngày: 27/02/2020
XSQT
Giải ĐB
420574
Giải nhất
72997
Giải nhì
97580
Giải ba
35417
73534
Giải tư
69321
13971
33226
95154
55625
77387
93736
Giải năm
1674
Giải sáu
1422
1033
0218
Giải bảy
430
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
3,80 
2,717,8
221,2,5,6
330,3,4,6
3,52,724 
2542
2,36 
1,8,971,42
180,7
 97
 
Ngày: 20/02/2020
XSQT
Giải ĐB
321285
Giải nhất
49388
Giải nhì
07920
Giải ba
71519
09229
Giải tư
31475
43513
19114
37793
77219
16134
59126
Giải năm
3469
Giải sáu
4292
3172
2135
Giải bảy
652
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
20 
 13,4,6,92
5,7,920,6,9
1,934,5
1,34 
3,7,852
1,269
 72,5
885,8
12,2,692,3
 
Ngày: 13/02/2020
XSQT
Giải ĐB
549579
Giải nhất
29137
Giải nhì
23606
Giải ba
67062
32585
Giải tư
66006
58522
24196
98761
79808
19585
53223
Giải năm
9594
Giải sáu
9750
7185
2624
Giải bảy
867
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
5062,8
613
2,622,3,4
1,237
2,94 
8350
02,961,2,7
3,679
0853
794,6
 
Ngày: 06/02/2020
XSQT
Giải ĐB
193334
Giải nhất
91634
Giải nhì
86676
Giải ba
58364
38063
Giải tư
12561
71546
49297
47167
68791
79733
78719
Giải năm
1054
Giải sáu
9213
7546
4237
Giải bảy
337
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,913,9
 2 
1,3,633,42,72
32,5,6463
 54
43,761,3,4,7
32,6,976
 8 
191,7
 
Ngày: 30/01/2020
XSQT
Giải ĐB
670044
Giải nhất
81393
Giải nhì
78487
Giải ba
24219
93205
Giải tư
34057
88488
91873
99384
73197
14282
74297
Giải năm
8797
Giải sáu
6498
5899
7200
Giải bảy
600
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
02002,5
 19
82 
7,93 
4,844,8
057
 6 
5,8,9373
4,8,982,4,7,8
1,993,73,8,9