Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị

Ngày: 22/02/2018
XSQT
Giải ĐB
939882
Giải nhất
66623
Giải nhì
58220
Giải ba
59424
50932
Giải tư
32709
31971
02804
79861
70549
00897
90296
Giải năm
7736
Giải sáu
1940
6400
0160
Giải bảy
476
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,600,4,9
6,71 
3,820,3,4
2,832,6
0,240,9
 5 
3,7,960,1
971,6
 82,3
0,496,7
 
Ngày: 15/02/2018
XSQT
Giải ĐB
542849
Giải nhất
96290
Giải nhì
12951
Giải ba
35425
96881
Giải tư
78792
51292
47706
33236
32117
28741
45451
Giải năm
1249
Giải sáu
4272
9330
4593
Giải bảy
986
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,906
4,52,817
7,9225
4,930,6
 41,3,92
2512
0,3,86 
172
 81,6
4290,22,3
 
Ngày: 08/02/2018
XSQT
Giải ĐB
576171
Giải nhất
38141
Giải nhì
27547
Giải ba
19041
08305
Giải tư
06117
70500
41111
88541
39796
48172
54013
Giải năm
6320
Giải sáu
8060
7094
4360
Giải bảy
461
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,2,6200,5
1,43,6,711,3,7,9
720
13 
9413,7
05 
9602,1
1,471,2
 8 
194,6
 
Ngày: 01/02/2018
XSQT
Giải ĐB
884210
Giải nhất
91718
Giải nhì
13323
Giải ba
42867
49935
Giải tư
46934
98596
21555
65599
79985
69552
05289
Giải năm
4546
Giải sáu
9923
5335
7229
Giải bảy
901
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1201
0102,8
5232,9
2234,52
346
32,5,852,5
4,967
67 
185,9
2,8,996,9
 
Ngày: 25/01/2018
XSQT
Giải ĐB
166988
Giải nhất
27534
Giải nhì
89795
Giải ba
55772
57116
Giải tư
17989
99395
82022
19794
48727
10074
72886
Giải năm
1096
Giải sáu
8813
2201
1585
Giải bảy
283
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 012
0213,6
2,722,7
1,834
3,7,94 
8,925 
1,8,96 
272,4
883,5,6,8
9
894,52,6
 
Ngày: 18/01/2018
XSQT
Giải ĐB
717522
Giải nhất
07232
Giải nhì
18960
Giải ba
46894
81597
Giải tư
01830
49297
28127
31116
46364
44518
23605
Giải năm
0168
Giải sáu
2693
9627
8257
Giải bảy
810
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
1,3,605
 10,6,8
2,322,72
930,2
6,8,94 
057
160,4,8
22,5,927 
1,684
 93,4,72
 
Ngày: 11/01/2018
XSQT
Giải ĐB
188861
Giải nhất
22033
Giải nhì
01637
Giải ba
85784
01773
Giải tư
13240
62391
16304
38457
32368
07412
75465
Giải năm
6878
Giải sáu
4550
6484
7604
Giải bảy
926
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
4,5,9042
6,912
126
3,733,7
02,8240
650,7
261,5,8
3,573,8
6,7842
 90,1